Phong độ Lisen gần đây, KQ Lisen mới nhất
Phong độ Lisen gần đây
-
03/10/2026Artis BrnoTrencin3 - 0W
-
19/09/2026Artis BrnoSlovan Liberec0 - 0D
-
12/09/2026BrnoArtis Brno2 - 0L
-
05/09/2026Artis BrnoFC Viktoria Plzen0 - 3L
-
29/08/2026PardubiceArtis Brno1 - 0W
-
22/08/2026Artis BrnoAC Sparta Prague0 - 2L
-
16/08/20261 Banik OstravaArtis Brno1 - 0L
-
10/08/2026Artis BrnoSigma Olomouc0 - 1L
-
16/09/2026VitkoviceArtis Brno0 - 0W
-
26/08/2026Uhersky BrodArtis Brno0 - 1W
Thống kê phong độ Lisen gần đây, KQ Lisen mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Lisen gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Séc | 7 | 1 | 1 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Séc | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Lisen gần đây: theo giải đấu
-
19/09/2026Artis BrnoSlovan Liberec0 - 0D
-
12/09/2026BrnoArtis Brno2 - 0L
-
05/09/2026Artis BrnoFC Viktoria Plzen0 - 3L
-
29/08/2026PardubiceArtis Brno1 - 0W
-
22/08/2026Artis BrnoAC Sparta Prague0 - 2L
-
16/08/20261 Banik OstravaArtis Brno1 - 0L
-
10/08/2026Artis BrnoSigma Olomouc0 - 1L
-
03/10/2026Artis BrnoTrencin3 - 0W
-
16/09/2026VitkoviceArtis Brno0 - 0W
-
26/08/2026Uhersky BrodArtis Brno0 - 1W
- Kết quả Lisen mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Lisen mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Lisen mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lisen gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lisen (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Lisen (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MFK Karvina | 9 | 6 | 0 | 3 | 19 | 12 | 7 | 18 | T T B T B T |
| 2 | Usti nad Labem | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 8 | 7 | 18 | H T T H B T |
| 3 | Dukla Prague | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 13 | 5 | 17 | B B T T T H |
| 4 | Vysocina jihlava | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | T B B T T T |
| 5 | Marila Pribram | 9 | 3 | 5 | 1 | 15 | 14 | 1 | 14 | H H T H B H |
| 6 | Slavia Prague B | 9 | 3 | 4 | 2 | 19 | 15 | 4 | 13 | T T H H B B |
| 7 | FK MAS Taborsko | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 12 | 1 | 13 | T T B H H B |
| 8 | FK Graffin Vlasim | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 12 | H H B T B T |
| 9 | Banik Ostrava B | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 12 | 3 | 11 | T B T H T B |
| 10 | SK Kladno | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H B T B H H |
| 11 | Opava | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 15 | -2 | 10 | B H H B H T |
| 12 | Viktoria Zizkov | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 16 | -8 | 10 | B B B H T T |
| 13 | Arsenal Ceska Lipa | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | -6 | 9 | B T T B H B |
| 14 | SK Prostejov | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 12 | -1 | 8 | H T B H H H |
| 15 | Trinec | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 17 | -7 | 7 | H H B B T B |
| 16 | Slavia Kromeriz | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 19 | -11 | 6 | B B T H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: