Phong độ Stenhousemuir gần đây, KQ Stenhousemuir mới nhất
Phong độ Stenhousemuir gần đây
-
26/09/2026Ayr UnitedStenhousemuir0 - 1W
-
19/09/2026StenhousemuirArbroath1 - 0W
-
16/09/2026StenhousemuirPartick Thistle0 - 0W
-
05/09/2026LivingstonStenhousemuir0 - 1W
-
29/08/2026StenhousemuirInverness1 - 0W
-
22/08/2026Queen's ParkStenhousemuir0 - 0W
-
08/08/2026StenhousemuirGreenock Morton0 - 0W
-
01/08/2026Raith RoversStenhousemuir1 - 1D
-
12/09/2026StenhousemuirHeart of Midlothian0 - 2L
-
16/08/2026StenhousemuirMotherwell0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
Thống kê phong độ Stenhousemuir gần đây, KQ Stenhousemuir mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ Stenhousemuir gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Scotland | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng 2 Scotland | 8 | 7 | 1 | 0 |
Phong độ Stenhousemuir gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026StenhousemuirHeart of Midlothian0 - 2L
-
16/08/2026StenhousemuirMotherwell0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
26/09/2026Ayr UnitedStenhousemuir0 - 1W
-
19/09/2026StenhousemuirArbroath1 - 0W
-
16/09/2026StenhousemuirPartick Thistle0 - 0W
-
05/09/2026LivingstonStenhousemuir0 - 1W
-
29/08/2026StenhousemuirInverness1 - 0W
-
22/08/2026Queen's ParkStenhousemuir0 - 0W
-
08/08/2026StenhousemuirGreenock Morton0 - 0W
-
01/08/2026Raith RoversStenhousemuir1 - 1D
- Kết quả Stenhousemuir mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Scotland
- Kết quả Stenhousemuir mới nhất ở giải Hạng 2 Scotland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Stenhousemuir gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stenhousemuir (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| Stenhousemuir (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 3 Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stranraer | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T T H |
| 2 | Clyde | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 16 | 5 | 17 | T H T T H B |
| 3 | Edinburgh City | 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 15 | 4 | 15 | T H B T T H |
| 4 | Elgin City | 9 | 4 | 2 | 3 | 25 | 16 | 9 | 14 | H T B B B T |
| 5 | Spartans | 9 | 3 | 3 | 3 | 19 | 17 | 2 | 12 | H H T T B B |
| 6 | Kelty Hearts | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 18 | -5 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Dumbarton | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 15 | -5 | 12 | B B T B T T |
| 8 | Forfar Athletic | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 11 | B H B B T B |
| 9 | Annan Athletic | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 11 | -2 | 9 | B T B T B B |
| 10 | Stirling Albion | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | H B B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland