Phong độ Montrose LFC Nữ gần đây, KQ Montrose LFC Nữ mới nhất
Phong độ Montrose LFC Nữ gần đây
-
04/10/2026Montrose LFC NữGlasgow City Nữ0 - 2L
-
27/09/2026Partick Thistle NữMontrose LFC Nữ0 - 1L
-
20/09/2026Hibernian NữMontrose LFC Nữ 12 - 0L
-
06/09/2026Montrose LFC NữHearts Nữ0 - 2L
-
30/08/2026Montrose LFC NữMotherwell Nữ0 - 2L
-
23/08/2026Celtic NữMontrose LFC Nữ0 - 0L
-
16/08/2026Montrose LFC NữGlasgow Rangers Nữ1 - 1L
-
13/09/2026Boroughmuir Thistle FC NữMontrose LFC Nữ0 - 0L
-
09/08/2026Montrose LFC NữHamilton FC Nữ7 - 0W
-
06/08/2026St Johnstone NữMontrose LFC Nữ0 - 3W
Thống kê phong độ Montrose LFC Nữ gần đây, KQ Montrose LFC Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ Montrose LFC Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Scotland SWPL Cup Women | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Nữ Scotland | 7 | 0 | 0 | 7 |
Phong độ Montrose LFC Nữ gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Boroughmuir Thistle FC NữMontrose LFC Nữ0 - 0L
-
09/08/2026Montrose LFC NữHamilton FC Nữ7 - 0W
-
06/08/2026St Johnstone NữMontrose LFC Nữ0 - 3W
-
04/10/2026Montrose LFC NữGlasgow City Nữ0 - 2L
-
27/09/2026Partick Thistle NữMontrose LFC Nữ0 - 1L
-
20/09/2026Hibernian NữMontrose LFC Nữ 12 - 0L
-
06/09/2026Montrose LFC NữHearts Nữ0 - 2L
-
30/08/2026Montrose LFC NữMotherwell Nữ0 - 2L
-
23/08/2026Celtic NữMontrose LFC Nữ0 - 0L
-
16/08/2026Montrose LFC NữGlasgow Rangers Nữ1 - 1L
- Kết quả Montrose LFC Nữ mới nhất ở giải Scotland SWPL Cup Women
- Kết quả Montrose LFC Nữ mới nhất ở giải Nữ Scotland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Montrose LFC Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Montrose LFC Nữ (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Montrose LFC Nữ (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 4 | 22 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 8 | 9 | 18 | T T T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 7 | 17 | 16 | T B T T H T |
| 4 | Glasgow City (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 22 | 8 | 14 | 14 | T T H T H T |
| 5 | Hibernian (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 13 | T B H T T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 7 | B T B B T B |
| 7 | Spartans (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B T B T B |
| 8 | Motherwell (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 19 | -15 | 6 | B T B B B T |
| 9 | Aberdeen (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 21 | -19 | 0 | B B B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 29 | -23 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland