Phong độ Kelty Hearts gần đây, KQ Kelty Hearts mới nhất
Phong độ Kelty Hearts gần đây
-
03/10/2026SpartansKelty Hearts0 - 1W
-
19/09/2026Kelty HeartsEdinburgh City0 - 3L
-
12/09/2026ClydeKelty Hearts1 - 0L
-
05/09/2026Kelty HeartsAnnan Athletic1 - 0W
-
29/08/2026StranraerKelty Hearts2 - 0L
-
22/08/2026Kelty HeartsDumbarton2 - 1W
-
26/09/2026Kelty HeartsMontrose1 - 1W
-
23/09/2026Kelty HeartsHearts (R)1 - 4L
-
09/09/2026Cumbernauld ColtsKelty Hearts0 - 2W
-
26/08/2026Kelty HeartsClydebank FC2 - 1L
Thống kê phong độ Kelty Hearts gần đây, KQ Kelty Hearts mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Kelty Hearts gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Scotland | 6 | 3 | 0 | 3 |
| - Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge | 4 | 2 | 0 | 2 |
Phong độ Kelty Hearts gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026SpartansKelty Hearts0 - 1W
-
19/09/2026Kelty HeartsEdinburgh City0 - 3L
-
12/09/2026ClydeKelty Hearts1 - 0L
-
05/09/2026Kelty HeartsAnnan Athletic1 - 0W
-
29/08/2026StranraerKelty Hearts2 - 0L
-
22/08/2026Kelty HeartsDumbarton2 - 1W
-
26/09/2026Kelty HeartsMontrose1 - 1W
-
23/09/2026Kelty HeartsHearts (R)1 - 4L
-
09/09/2026Cumbernauld ColtsKelty Hearts0 - 2W
-
26/08/2026Kelty HeartsClydebank FC2 - 1L
- Kết quả Kelty Hearts mới nhất ở giải Hạng 3 Scotland
- Kết quả Kelty Hearts mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kelty Hearts gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kelty Hearts (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Kelty Hearts (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ross County | 8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 5 | 21 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Hamilton Academical | 8 | 7 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 22 | T H T T T T |
| 3 | East Kilbride | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 12 | 5 | 16 | B B B T T T |
| 4 | Montrose | 9 | 5 | 0 | 4 | 13 | 14 | -1 | 15 | T T T T T B |
| 5 | Airdrie United | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 12 | B H B T T T |
| 6 | Alloa Athletic | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 9 | T H H B B B |
| 7 | East Fife | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 10 | -3 | 8 | H H H H B B |
| 8 | Peterhead | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 7 | B H B B B B |
| 9 | Queen of South | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 27 | -17 | 7 | B T H B B T |
| 10 | Cove Rangers | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland