Phong độ UTA Arad gần đây, KQ UTA Arad mới nhất

Phong độ UTA Arad gần đây

  • 18/09/2026
    UTA Arad
    Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    0 - 0
    W
  • 11/09/2026
    Farul Constanta
    UTA Arad
    3 - 1
    L
  • 05/09/2026
    UTA Arad
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    1 - 0
    W
  • 31/08/2026
    FCSB
    UTA Arad
    0 - 1
    W
  • 22/08/2026
    UTA Arad
    Corvinul Hunedoara
    0 - 0
    D
  • 17/08/2026
    1 Universitaea Cluj
    UTA Arad
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    UTA Arad
    Rapid Bucuresti
    0 - 0
    D
  • 01/08/2026
    FC Voluntari
    UTA Arad
    0 - 0
    L
  • 24/07/2026
    1 UTA Arad
    FC Otelul Galati
    0 - 2
    D
  • 02/09/2026
    Minerul Lupeni
    UTA Arad 1
    0 - 2
    W

Thống kê phong độ UTA Arad gần đây, KQ UTA Arad mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

Thống kê phong độ UTA Arad gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Romania 9 3 3 3
- Cúp Quốc Gia Romania 1 1 0 0

Phong độ UTA Arad gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả UTA Arad mới nhất ở giải VĐQG Romania

  • 18/09/2026
    UTA Arad
    Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    0 - 0
    W
  • 11/09/2026
    Farul Constanta
    UTA Arad
    3 - 1
    L
  • 05/09/2026
    UTA Arad
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    1 - 0
    W
  • 31/08/2026
    FCSB
    UTA Arad
    0 - 1
    W
  • 22/08/2026
    UTA Arad
    Corvinul Hunedoara
    0 - 0
    D
  • 17/08/2026
    1 Universitaea Cluj
    UTA Arad
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    UTA Arad
    Rapid Bucuresti
    0 - 0
    D
  • 01/08/2026
    FC Voluntari
    UTA Arad
    0 - 0
    L
  • 24/07/2026
    1 UTA Arad
    FC Otelul Galati
    0 - 2
    D
  • - Kết quả UTA Arad mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania

  • 02/09/2026
    Minerul Lupeni
    UTA Arad 1
    0 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập UTA Arad gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
UTA Arad (sân nhà) 7 4 0 0
UTA Arad (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận UTA Arad thắng
Bại: là số trận UTA Arad thua

BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Bucuresti 10 7 2 1 23 7 16 23 T T H T T T
2 Rapid Bucuresti 10 6 3 1 14 6 8 21 B T H T T T
3 CS Universitatea Craiova 10 6 2 2 24 9 15 20 H T H T T T
4 Petrolul Ploiesti 10 6 1 3 13 12 1 19 T B T T H T
5 Universitaea Cluj 9 5 0 4 14 13 1 15 T B B B T T
6 Farul Constanta 10 3 5 2 14 14 0 14 H H H H T B
7 Corvinul Hunedoara 10 3 4 3 11 9 2 13 T H H B B T
8 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 10 3 4 3 7 10 -3 13 H H T B T B
9 CFR Cluj 9 4 1 4 15 14 1 13 B T T H B T
10 UTA Arad 10 3 3 4 14 15 -1 12 B H T T B T
11 FC Steaua Bucuresti 10 3 3 4 13 17 -4 12 T B B B H B
12 FC Botosani 10 2 5 3 14 12 2 11 B T H T H B
13 Arges 10 3 2 5 6 10 -4 11 H B B B H B
14 FC Otelul Galati 10 2 4 4 11 15 -4 10 H T H B B B
15 FC Voluntari 10 2 2 6 9 22 -13 8 B B H T B B
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 10 0 1 9 6 23 -17 1 H B B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "