Phong độ Tunari gần đây, KQ Tunari mới nhất

Phong độ Tunari gần đây

  • 03/10/2026
    Tunari
    ACS Viitorul Corbeanca
    1 - 0
    W
  • 22/09/2026
    CS Paulesti
    Tunari
    0 - 0
    W
  • 19/09/2026
    Tunari
    Urban Titu
    1 - 0
    W
  • 12/09/2026
    CS FC Petrolul ZF1948 Berca
    Tunari
    1 - 1
    D
  • 05/09/2026
    Tunari
    CSO Plopeni
    1 - 0
    W
  • 28/08/2026
    CSM Ramnicu Sarat
    Tunari
    0 - 2
    W
  • 19/08/2026
    Corona Brasov
    Tunari
    1 - 1
    L
  • 12/08/2026
    Tunari
    Lindab Stefanesti
    2 - 0
    W
  • 05/08/2026
    1 CS Paulesti
    Tunari
    0 - 1
    W
  • 25/07/2026
    CSM Slatina
    Tunari
    2 - 0
    L

Thống kê phong độ Tunari gần đây, KQ Tunari mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

Thống kê phong độ Tunari gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 1 0 0 1
- Cúp Quốc Gia Romania 3 2 0 1
- Hạng 3 Romania 6 5 1 0

Phong độ Tunari gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Tunari mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 25/07/2026
    CSM Slatina
    Tunari
    2 - 0
    L
  • - Kết quả Tunari mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania

  • 19/08/2026
    Corona Brasov
    Tunari
    1 - 1
    L
  • 12/08/2026
    Tunari
    Lindab Stefanesti
    2 - 0
    W
  • 05/08/2026
    1 CS Paulesti
    Tunari
    0 - 1
    W
  • - Kết quả Tunari mới nhất ở giải Hạng 3 Romania

  • 03/10/2026
    Tunari
    ACS Viitorul Corbeanca
    1 - 0
    W
  • 22/09/2026
    CS Paulesti
    Tunari
    0 - 0
    W
  • 19/09/2026
    Tunari
    Urban Titu
    1 - 0
    W
  • 12/09/2026
    CS FC Petrolul ZF1948 Berca
    Tunari
    1 - 1
    D
  • 05/09/2026
    Tunari
    CSO Plopeni
    1 - 0
    W
  • 28/08/2026
    CSM Ramnicu Sarat
    Tunari
    0 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tunari gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Tunari (sân nhà) 8 7 0 0
Tunari (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tunari thắng
Bại: là số trận Tunari thua

BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 8 7 1 0 17 5 12 22 T T H T T T
2 FC Timisoara 8 6 2 0 18 7 11 20 T T T H T T
3 Scolar Resita 8 6 0 2 13 8 5 18 T B T T B T
4 FC Bacau 8 4 3 1 19 8 11 15 T H H T T H
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17 8 9 15 T B T B T T
6 Gloria Popesti-Leordeni 8 4 3 1 19 14 5 15 H T H T T B
7 Concordia Chiajna 8 5 0 3 17 13 4 15 T B T B T B
8 AFC Metalul Buzau 8 4 2 2 9 7 2 14 T B B H T T
9 Afumati 8 4 2 2 12 12 0 14 B H T T H T
10 Cetate Suceava 8 3 3 2 15 11 4 12 T B H H T H
11 FC Gloria Bistrita 8 4 0 4 12 10 2 12 B B T T B B
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11 12 -1 11 T T B B H T
13 FCM Targu Mures 8 3 2 3 12 15 -3 11 H T B T H T
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10 13 -3 11 B H T B B T
15 FC Bihor Oradea 8 2 3 3 13 10 3 9 H H T B T B
16 ACS Viitorul Selimbar 8 1 3 4 7 14 -7 6 B H T H B B
17 Lindab Stefanesti 8 2 0 6 6 15 -9 6 B T B B B B
18 CSA Steaua Bucuresti 8 1 2 5 9 17 -8 5 B H B H B T
19 FC Unirea 2004 Slobozia 8 1 1 6 11 12 -1 4 B B B T B B
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3 10 -7 4 B H B H H B
21 ACS Dumbravita 8 0 3 5 5 16 -11 3 H H B B B B
22 CS Dinamo Bucuresti 8 1 0 7 9 27 -18 3 B T B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "