Phong độ FC Voluntari gần đây, KQ FC Voluntari mới nhất
Phong độ FC Voluntari gần đây
-
20/09/2026FC VoluntariUniversitaea Cluj0 - 0L
-
13/09/2026Rapid BucurestiFC Voluntari0 - 1L
-
07/09/2026FC VoluntariArges1 - 0W
-
28/08/2026FC VoluntariFC Otelul Galati2 - 1D
-
23/08/2026CS Universitatea CraiovaFC Voluntari1 - 0L
-
14/08/2026FC VoluntariPetrolul Ploiesti1 - 1L
-
09/08/2026Dinamo BucurestiFC Voluntari1 - 0L
-
01/08/2026FC VoluntariUTA Arad0 - 0W
-
02/09/2026Chindia TargovisteFC Voluntari 10 - 1W
-
19/08/2026AfumatiFC Voluntari0 - 0W
Thống kê phong độ FC Voluntari gần đây, KQ FC Voluntari mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ FC Voluntari gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Romania | 8 | 2 | 1 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Romania | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ FC Voluntari gần đây: theo giải đấu
-
20/09/2026FC VoluntariUniversitaea Cluj0 - 0L
-
13/09/2026Rapid BucurestiFC Voluntari0 - 1L
-
07/09/2026FC VoluntariArges1 - 0W
-
28/08/2026FC VoluntariFC Otelul Galati2 - 1D
-
23/08/2026CS Universitatea CraiovaFC Voluntari1 - 0L
-
14/08/2026FC VoluntariPetrolul Ploiesti1 - 1L
-
09/08/2026Dinamo BucurestiFC Voluntari1 - 0L
-
01/08/2026FC VoluntariUTA Arad0 - 0W
-
02/09/2026Chindia TargovisteFC Voluntari 10 - 1W
-
19/08/2026AfumatiFC Voluntari0 - 0W
- Kết quả FC Voluntari mới nhất ở giải VĐQG Romania
- Kết quả FC Voluntari mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Voluntari gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Voluntari (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| FC Voluntari (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania