Phong độ FC Otelul Galati gần đây, KQ FC Otelul Galati mới nhất
Phong độ FC Otelul Galati gần đây
-
03/10/2026SC Otelul GalatiFC Bacau0 - 0D
-
21/09/2026FC Otelul GalatiCorvinul Hunedoara0 - 1L
-
14/09/2026Universitaea ClujFC Otelul Galati 11 - 0L
-
07/09/20261 FC Otelul GalatiRapid Bucuresti0 - 0L
-
28/08/2026FC VoluntariFC Otelul Galati2 - 1D
-
25/08/2026FC Otelul GalatiArges0 - 0W
-
16/08/2026FC Otelul GalatiCS Universitatea Craiova 10 - 0D
-
09/08/2026Petrolul PloiestiFC Otelul Galati 11 - 0L
-
01/08/2026FC Otelul GalatiDinamo Bucuresti0 - 1D
-
20/08/2026Concordia ChiajnaSC Otelul Galati2 - 0L
Thống kê phong độ FC Otelul Galati gần đây, KQ FC Otelul Galati mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ FC Otelul Galati gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Romania | 8 | 1 | 3 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ FC Otelul Galati gần đây: theo giải đấu
-
21/09/2026FC Otelul GalatiCorvinul Hunedoara0 - 1L
-
14/09/2026Universitaea ClujFC Otelul Galati 11 - 0L
-
07/09/20261 FC Otelul GalatiRapid Bucuresti0 - 0L
-
28/08/2026FC VoluntariFC Otelul Galati2 - 1D
-
25/08/2026FC Otelul GalatiArges0 - 0W
-
16/08/2026FC Otelul GalatiCS Universitatea Craiova 10 - 0D
-
09/08/2026Petrolul PloiestiFC Otelul Galati 11 - 0L
-
01/08/2026FC Otelul GalatiDinamo Bucuresti0 - 1D
-
03/10/2026SC Otelul GalatiFC Bacau0 - 0D
-
20/08/2026Concordia ChiajnaSC Otelul Galati2 - 0L
- Kết quả FC Otelul Galati mới nhất ở giải VĐQG Romania
- Kết quả FC Otelul Galati mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Otelul Galati mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Otelul Galati gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Otelul Galati (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| FC Otelul Galati (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania