Phong độ Paris Saint Germain Nữ gần đây, KQ Paris Saint Germain Nữ mới nhất
Phong độ Paris Saint Germain Nữ gần đây
-
04/10/2026Fleury 91 NữParis Saint Germain Nữ0 - 2W
-
19/09/20261 Paris Saint Germain NữNantes Nữ0 - 0W
-
12/09/2026Paris Saint Germain NữStrasbourg W1 - 0W
-
06/09/2026Lens NữParis Saint Germain Nữ0 - 1W
-
02/10/2026Paris Saint Germain NữOud Heverlee Leuven Nữ1 - 0W
-
23/09/2026Real Madrid NữParis Saint Germain Nữ1 - 0D
-
02/09/2026Paris Saint Germain NữEintracht Frankfurt Nữ 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [5-1]
-
27/08/2026Eintracht Frankfurt NữParis Saint Germain Nữ1 - 1D
-
19/08/2026Colegio Aleman Valencia NữParis Saint Germain Nữ0 - 2W
-
15/08/2026Paris Saint Germain NữUnion Berlin Nữ1 - 2L
Thống kê phong độ Paris Saint Germain Nữ gần đây, KQ Paris Saint Germain Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Paris Saint Germain Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 4 | 1 | 3 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - VĐQG Pháp nữ | 4 | 4 | 0 | 0 |
Phong độ Paris Saint Germain Nữ gần đây: theo giải đấu
-
02/10/2026Paris Saint Germain NữOud Heverlee Leuven Nữ1 - 0W
-
23/09/2026Real Madrid NữParis Saint Germain Nữ1 - 0D
-
02/09/2026Paris Saint Germain NữEintracht Frankfurt Nữ 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [5-1]
-
27/08/2026Eintracht Frankfurt NữParis Saint Germain Nữ1 - 1D
-
19/08/2026Colegio Aleman Valencia NữParis Saint Germain Nữ0 - 2W
-
15/08/2026Paris Saint Germain NữUnion Berlin Nữ1 - 2L
-
04/10/2026Fleury 91 NữParis Saint Germain Nữ0 - 2W
-
19/09/20261 Paris Saint Germain NữNantes Nữ0 - 0W
-
12/09/2026Paris Saint Germain NữStrasbourg W1 - 0W
-
06/09/2026Lens NữParis Saint Germain Nữ0 - 1W
- Kết quả Paris Saint Germain Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả Paris Saint Germain Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Paris Saint Germain Nữ mới nhất ở giải VĐQG Pháp nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Paris Saint Germain Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Paris Saint Germain Nữ (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Paris Saint Germain Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Pháp nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 27 | 3 | 24 | 12 | T T T T |
| 2 | Paris Saint Germain (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Paris FC (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | T B T T |
| 4 | Marseille (W) | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | T T H H |
| 5 | Le Havre (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B T |
| 6 | Montpellier (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 5 | T B H H |
| 7 | Strasbourg W | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | T B B H |
| 8 | Fleury 91 (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 4 | B H T B |
| 9 | Saint Malo (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T B B |
| 10 | Nantes (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | B H B H |
| 11 | Lens (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 | B B H B |
| 12 | Toulouse (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 1 | B B H B |
Cập nhật: