Phong độ Nimes gần đây, KQ Nimes mới nhất
Phong độ Nimes gần đây
-
03/10/2026NimesHyeres0 - 1D
-
19/09/2026Hauts LyonnaisNimes1 - 2W
-
12/09/2026NimesES Troyes AC B1 - 0W
-
05/09/2026Lyon DuchereNimes0 - 1W
-
29/08/2026NimesFrejus St-Raphael2 - 0W
-
23/08/2026Canet RoussillonNimes0 - 0W
-
30/07/2026MarseilleNimes1 - 1L
-
29/07/2026NimesIstres1 - 0W
-
22/07/2026Rodez AveyronNimes2 - 1L
-
18/07/2026NiceNimes2 - 0L
Thống kê phong độ Nimes gần đây, KQ Nimes mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Nimes gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 1 | 0 | 3 |
| - Nghiệp dư pháp | 6 | 5 | 1 | 0 |
Phong độ Nimes gần đây: theo giải đấu
-
30/07/2026MarseilleNimes1 - 1L
-
29/07/2026NimesIstres1 - 0W
-
22/07/2026Rodez AveyronNimes2 - 1L
-
18/07/2026NiceNimes2 - 0L
-
03/10/2026NimesHyeres0 - 1D
-
19/09/2026Hauts LyonnaisNimes1 - 2W
-
12/09/2026NimesES Troyes AC B1 - 0W
-
05/09/2026Lyon DuchereNimes0 - 1W
-
29/08/2026NimesFrejus St-Raphael2 - 0W
-
23/08/2026Canet RoussillonNimes0 - 0W
- Kết quả Nimes mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Nimes mới nhất ở giải Nghiệp dư pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nimes gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nimes (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Nimes (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 21 | T H H T T T |
| 2 | FC Rouen | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 20 | T H T T B T |
| 3 | Concarneau | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | H H T T H T |
| 4 | Versailles 78 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | B B T H T T |
| 5 | Amiens | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T H T H T |
| 6 | Cannes AS | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T H H H T |
| 7 | Caen | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 12 | 5 | 15 | B T T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 | B H B T B T |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T H B T |
| 10 | Thionville FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 12 | H H B H B B |
| 11 | Paris 13 Atletico | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 12 | H H B H T B |
| 12 | Bastia | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | T B T H B H |
| 13 | Quevilly | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 10 | T H T H H B |
| 14 | Orleans US 45 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 15 | Valenciennes | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B B T B |
| 16 | Aubagne | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 7 | T H B B T B |
| 17 | Bourg Peronnas | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 5 | B B B H H B |
| 18 | Villefranche | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: