Phong độ Dijon gần đây, KQ Dijon mới nhất
Phong độ Dijon gần đây
-
02/10/2026DijonTroyes2 - 0D
-
01/08/2026NancyDijon1 - 1D
-
25/07/2026SochauxDijon0 - 1W
-
19/09/2026FC AnnecyDijon1 - 0W
-
12/09/2026DijonStade Lavallois MFC2 - 1W
-
05/09/2026BoulogneDijon1 - 0D
-
01/09/2026DijonSaint Etienne1 - 1L
-
22/08/2026ClermontDijon0 - 0D
-
15/08/2026DijonPau FC0 - 0L
-
09/08/2026MontpellierDijon0 - 0D
Thống kê phong độ Dijon gần đây, KQ Dijon mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Dijon gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 2 | 0 |
| - Hạng 2 Pháp | 7 | 2 | 3 | 2 |
Phong độ Dijon gần đây: theo giải đấu
-
02/10/2026DijonTroyes2 - 0D
-
01/08/2026NancyDijon1 - 1D
-
25/07/2026SochauxDijon0 - 1W
-
19/09/2026FC AnnecyDijon1 - 0W
-
12/09/2026DijonStade Lavallois MFC2 - 1W
-
05/09/2026BoulogneDijon1 - 0D
-
01/09/2026DijonSaint Etienne1 - 1L
-
22/08/2026ClermontDijon0 - 0D
-
15/08/2026DijonPau FC0 - 0L
-
09/08/2026MontpellierDijon0 - 0D
- Kết quả Dijon mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Dijon mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dijon gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dijon (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
| Dijon (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 21 | T H H T T T |
| 2 | FC Rouen | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 20 | T H T T B T |
| 3 | Concarneau | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | H H T T H T |
| 4 | Versailles 78 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | B B T H T T |
| 5 | Amiens | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T H T H T |
| 6 | Cannes AS | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T H H H T |
| 7 | Caen | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 12 | 5 | 15 | B T T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 | B H B T B T |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T H B T |
| 10 | Thionville FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 12 | H H B H B B |
| 11 | Paris 13 Atletico | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 12 | H H B H T B |
| 12 | Bastia | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | T B T H B H |
| 13 | Quevilly | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 10 | T H T H H B |
| 14 | Orleans US 45 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 15 | Valenciennes | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B B T B |
| 16 | Aubagne | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 7 | T H B B T B |
| 17 | Bourg Peronnas | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 5 | B B B H H B |
| 18 | Villefranche | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: