Phong độ PK-35 Vantaa Nữ gần đây, KQ PK-35 Vantaa Nữ mới nhất
Phong độ PK-35 Vantaa Nữ gần đây
-
02/10/2026PK-35 Vantaa NữHonka Espoo Nữ0 - 1D
-
26/09/2026HJS Akatemia WPK-35 Vantaa Nữ0 - 4W
-
17/09/2026PK-35 Vantaa NữJyvaskylan Pallokerho Nữ 15 - 0W
-
12/09/2026PK-35 Vantaa NữVIFK Vaasa Nữ1 - 1W
-
29/08/2026EBK Espoo NữPK-35 Vantaa Nữ1 - 2D
-
23/08/2026Honka Espoo NữPK-35 Vantaa Nữ0 - 1L
-
14/08/2026PK-35 Vantaa NữHJS Akatemia W0 - 1W
-
09/08/2026Jyvaskylan Pallokerho NữPK-35 Vantaa Nữ0 - 3W
-
25/07/2026PK-35 Vantaa NữHJK Helsinki Nữ0 - 1L
-
19/07/2026VIFK Vaasa NữPK-35 Vantaa Nữ0 - 1D
Thống kê phong độ PK-35 Vantaa Nữ gần đây, KQ PK-35 Vantaa Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ PK-35 Vantaa Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Phần Lan nữ | 10 | 5 | 3 | 2 |
Phong độ PK-35 Vantaa Nữ gần đây: theo giải đấu
-
02/10/2026PK-35 Vantaa NữHonka Espoo Nữ0 - 1D
-
26/09/2026HJS Akatemia WPK-35 Vantaa Nữ0 - 4W
-
17/09/2026PK-35 Vantaa NữJyvaskylan Pallokerho Nữ 15 - 0W
-
12/09/2026PK-35 Vantaa NữVIFK Vaasa Nữ1 - 1W
-
29/08/2026EBK Espoo NữPK-35 Vantaa Nữ1 - 2D
-
23/08/2026Honka Espoo NữPK-35 Vantaa Nữ0 - 1L
-
14/08/2026PK-35 Vantaa NữHJS Akatemia W0 - 1W
-
09/08/2026Jyvaskylan Pallokerho NữPK-35 Vantaa Nữ0 - 3W
-
25/07/2026PK-35 Vantaa NữHJK Helsinki Nữ0 - 1L
-
19/07/2026VIFK Vaasa NữPK-35 Vantaa Nữ0 - 1D
- Kết quả PK-35 Vantaa Nữ mới nhất ở giải VĐQG Phần Lan nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PK-35 Vantaa Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa Nữ (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| PK-35 Vantaa Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki (W) | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 12 | 10 | 55 | H T T T T B |
| 2 | Aland United (W) | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 11 | 4 | 43 | T B B T B T |
| 3 | KuPs (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 42 | T T T H B H |
| 4 | HPS (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 41 | H T T H T T |
| 5 | Ilves Tampere (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 12 | 19 | -7 | 26 | B B B B T H |
| 6 | Gnistan (W) | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 24 | -16 | 16 | B B B B B B |
Cập nhật: