Phong độ KuPs Nữ gần đây, KQ KuPs Nữ mới nhất

Phong độ KuPs Nữ gần đây

  • 03/10/2026
    Ilves Tampere Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 0
    D
  • 26/09/2026
    KuPs Nữ
    HJK Helsinki Nữ 1
    0 - 1
    L
  • 19/09/2026
    KuPs Nữ
    HPS Nữ
    0 - 0
    D
  • 13/09/2026
    Aland United Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    W
  • 29/08/2026
    KuPs Nữ
    Gnistan (W)
    2 - 0
    W
  • 22/08/2026
    KuPs Nữ
    Ilves Tampere Nữ
    1 - 1
    W
  • 17/08/2026
    HJK Helsinki Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    W
  • 08/08/2026
    HPS Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 1
    L
  • 25/07/2026
    Gnistan (W)
    KuPs Nữ
    0 - 0
    W
  • 18/07/2026
    KuPs Nữ
    Aland United Nữ
    1 - 1
    L

Thống kê phong độ KuPs Nữ gần đây, KQ KuPs Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

Thống kê phong độ KuPs Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Phần Lan nữ 10 5 2 3

Phong độ KuPs Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả KuPs Nữ mới nhất ở giải VĐQG Phần Lan nữ

  • 03/10/2026
    Ilves Tampere Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 0
    D
  • 26/09/2026
    KuPs Nữ
    HJK Helsinki Nữ 1
    0 - 1
    L
  • 19/09/2026
    KuPs Nữ
    HPS Nữ
    0 - 0
    D
  • 13/09/2026
    Aland United Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    W
  • 29/08/2026
    KuPs Nữ
    Gnistan (W)
    2 - 0
    W
  • 22/08/2026
    KuPs Nữ
    Ilves Tampere Nữ
    1 - 1
    W
  • 17/08/2026
    HJK Helsinki Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    W
  • 08/08/2026
    HPS Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 1
    L
  • 25/07/2026
    Gnistan (W)
    KuPs Nữ
    0 - 0
    W
  • 18/07/2026
    KuPs Nữ
    Aland United Nữ
    1 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KuPs Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
KuPs Nữ (sân nhà) 7 5 0 0
KuPs Nữ (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận KuPs Nữ thắng
Bại: là số trận KuPs Nữ thua

BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 HJK Helsinki (W) 8 5 1 2 22 12 10 55 H T T T T B
2 Aland United (W) 8 5 0 3 15 11 4 43 T B B T B T
3 KuPs (W) 8 4 2 2 12 8 4 42 T T T H B H
4 HPS (W) 8 5 2 1 15 10 5 41 H T T H T T
5 Ilves Tampere (W) 8 1 1 6 12 19 -7 26 B B B B T H
6 Gnistan (W) 8 1 0 7 8 24 -16 16 B B B B B B

Cập nhật:
" "