Phong độ Gnistan Helsinki gần đây, KQ Gnistan Helsinki mới nhất
Phong độ Gnistan Helsinki gần đây
-
18/09/2026Gnistan HelsinkiHJK Helsinki1 - 1D
-
12/09/2026AC OuluGnistan Helsinki0 - 0W
-
08/09/2026Gnistan HelsinkiKuPs0 - 1D
-
31/08/2026Gnistan HelsinkiTPS Turku0 - 0D
-
23/08/2026HJK HelsinkiGnistan Helsinki2 - 0W
-
17/08/2026Gnistan HelsinkiIlves Tampere 12 - 2W
-
07/08/2026SJK SeinajoenGnistan Helsinki1 - 2D
-
01/08/2026Gnistan HelsinkiKuPs0 - 1L
-
26/07/20261 Inter TurkuGnistan Helsinki0 - 2W
-
18/07/20261 AC OuluGnistan Helsinki0 - 1W
Thống kê phong độ Gnistan Helsinki gần đây, KQ Gnistan Helsinki mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Gnistan Helsinki gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Phần Lan | 10 | 5 | 4 | 1 |
Phong độ Gnistan Helsinki gần đây: theo giải đấu
-
18/09/2026Gnistan HelsinkiHJK Helsinki1 - 1D
-
12/09/2026AC OuluGnistan Helsinki0 - 0W
-
08/09/2026Gnistan HelsinkiKuPs0 - 1D
-
31/08/2026Gnistan HelsinkiTPS Turku0 - 0D
-
23/08/2026HJK HelsinkiGnistan Helsinki2 - 0W
-
17/08/2026Gnistan HelsinkiIlves Tampere 12 - 2W
-
07/08/2026SJK SeinajoenGnistan Helsinki1 - 2D
-
01/08/2026Gnistan HelsinkiKuPs0 - 1L
-
26/07/20261 Inter TurkuGnistan Helsinki0 - 2W
-
18/07/20261 AC OuluGnistan Helsinki0 - 1W
- Kết quả Gnistan Helsinki mới nhất ở giải VĐQG Phần Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gnistan Helsinki gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gnistan Helsinki (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Gnistan Helsinki (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 25 | 18 | 4 | 3 | 45 | 22 | 23 | 58 | T T T T T H |
| 2 | PK-35 Vantaa | 25 | 14 | 7 | 4 | 41 | 18 | 23 | 49 | T T H T B H |
| 3 | FC Haka | 25 | 13 | 5 | 7 | 47 | 29 | 18 | 44 | T B B H T B |
| 4 | JIPPO | 25 | 11 | 8 | 6 | 32 | 21 | 11 | 41 | T T B T B H |
| 5 | JaPS | 25 | 11 | 2 | 12 | 23 | 36 | -13 | 35 | B H T B T B |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 | 37 | -8 | 29 | B B H H B H |
| 7 | MP MIKELI | 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 35 | -8 | 29 | B B T H T H |
| 8 | KaPa | 25 | 6 | 6 | 13 | 30 | 45 | -15 | 24 | B H H B T T |
| 9 | Klubi 04 Helsinki | 25 | 5 | 8 | 12 | 30 | 37 | -7 | 23 | T T H B B T |
| 10 | SJK Akatemia | 25 | 2 | 8 | 15 | 17 | 41 | -24 | 14 | B B B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: