Phong độ Atletico Colegiales gần đây, KQ Atletico Colegiales mới nhất
Phong độ Atletico Colegiales gần đây
-
01/10/2026Atletico ColegialesMartin Ledesma2 - 1W
-
19/09/20261 Atletico ColegialesSportivo Limpeno1 - 1W
-
14/09/2026Silvio PettirossiAtletico Colegiales0 - 1W
-
09/09/2026Atletico ColegialesRiver Plate (PAR)0 - 2L
-
05/09/2026Cristobal Colon JASAtletico Colegiales0 - 0D
-
19/08/20261 Atletico Colegiales1º de Marzo FDM1 - 0W
-
10/08/202612 De Octubre San DomingoAtletico Colegiales0 - 1W
-
01/08/20261 Atletico ColegialesClub Sport Colombia1 - 1D
-
25/07/20263 Atletico Colegiales29 de setiembre0 - 2L
-
20/07/202612 de OctubreAtletico Colegiales1 - 0L
Thống kê phong độ Atletico Colegiales gần đây, KQ Atletico Colegiales mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Atletico Colegiales gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Paraguayan Division 3 | 10 | 5 | 2 | 3 |
Phong độ Atletico Colegiales gần đây: theo giải đấu
-
01/10/2026Atletico ColegialesMartin Ledesma2 - 1W
-
19/09/20261 Atletico ColegialesSportivo Limpeno1 - 1W
-
14/09/2026Silvio PettirossiAtletico Colegiales0 - 1W
-
09/09/2026Atletico ColegialesRiver Plate (PAR)0 - 2L
-
05/09/2026Cristobal Colon JASAtletico Colegiales0 - 0D
-
19/08/20261 Atletico Colegiales1º de Marzo FDM1 - 0W
-
10/08/202612 De Octubre San DomingoAtletico Colegiales0 - 1W
-
01/08/20261 Atletico ColegialesClub Sport Colombia1 - 1D
-
25/07/20263 Atletico Colegiales29 de setiembre0 - 2L
-
20/07/202612 de OctubreAtletico Colegiales1 - 0L
- Kết quả Atletico Colegiales mới nhất ở giải Paraguayan Division 3
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Atletico Colegiales gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Colegiales (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Atletico Colegiales (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Paraguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Santani | 26 | 16 | 3 | 7 | 45 | 25 | 20 | 51 | B T B T T T |
| 2 | General Caballero LJM | 26 | 15 | 5 | 6 | 52 | 33 | 19 | 50 | T H T T B B |
| 3 | 12 de Junio VH | 26 | 14 | 7 | 5 | 35 | 26 | 9 | 49 | B H H T B H |
| 4 | Benjamin Aceval | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 32 | 8 | 42 | T H B B T B |
| 5 | Sol de America | 26 | 9 | 13 | 4 | 32 | 24 | 8 | 40 | T H B T B T |
| 6 | Deportivo Carapegua | 27 | 11 | 6 | 10 | 32 | 39 | -7 | 39 | B T T H T H |
| 7 | Paraguari AC | 27 | 11 | 5 | 11 | 36 | 35 | 1 | 38 | T T T T B T |
| 8 | Independiente Luque | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 33 | 4 | 37 | B H T T T B |
| 9 | Atletico Tembetary | 27 | 10 | 6 | 11 | 39 | 42 | -3 | 36 | B H B B T T |
| 10 | resistencia SC | 27 | 9 | 8 | 10 | 31 | 32 | -1 | 35 | T B B B B T |
| 11 | Club Fernando de la Mora | 26 | 9 | 7 | 10 | 30 | 35 | -5 | 34 | H H T B T T |
| 12 | Deportivo Capiata | 27 | 6 | 11 | 10 | 31 | 37 | -6 | 29 | T B B B H H |
| 13 | 3 de Noviembre | 27 | 6 | 8 | 13 | 33 | 40 | -7 | 26 | B T T H T B |
| 14 | Guairena | 26 | 6 | 7 | 13 | 22 | 35 | -13 | 25 | B B B B H B |
| 15 | Tacuary | 27 | 4 | 12 | 11 | 30 | 43 | -13 | 24 | B H B H T B |
| 16 | Encarnacion FC | 27 | 6 | 4 | 17 | 25 | 39 | -14 | 22 | T H B T B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Paraguay