Phong độ Roasso Kumamoto gần đây, KQ Roasso Kumamoto mới nhất
Phong độ Roasso Kumamoto gần đây
-
02/10/2026Rayluck ShigaRoasso Kumamoto0 - 0D
-
26/09/2026Thespa KusatsuRoasso Kumamoto0 - 0W
-
18/09/2026Roasso KumamotoMatsumoto Yamaga FC0 - 0D
-
12/09/2026Fukushima United FCRoasso Kumamoto1 - 1W
-
06/09/2026Roasso KumamotoNara Club2 - 1D
-
30/08/2026Kochi UnitedRoasso Kumamoto0 - 2W
-
22/08/2026Roasso KumamotoAC Nagano Parceiro0 - 1L
-
29/09/2026Roasso KumamotoKawasaki Frontale0 - 0L
-
02/09/2026Roasso KumamotoOita Trinita1 - 0W
-
19/08/2026Gainare TottoriRoasso Kumamoto0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-5]
Thống kê phong độ Roasso Kumamoto gần đây, KQ Roasso Kumamoto mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Roasso Kumamoto gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Nhật Bản | 7 | 3 | 3 | 1 |
Phong độ Roasso Kumamoto gần đây: theo giải đấu
-
19/08/2026Gainare TottoriRoasso Kumamoto0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-5]
-
29/09/2026Roasso KumamotoKawasaki Frontale0 - 0L
-
02/09/2026Roasso KumamotoOita Trinita1 - 0W
-
02/10/2026Rayluck ShigaRoasso Kumamoto0 - 0D
-
26/09/2026Thespa KusatsuRoasso Kumamoto0 - 0W
-
18/09/2026Roasso KumamotoMatsumoto Yamaga FC0 - 0D
-
12/09/2026Fukushima United FCRoasso Kumamoto1 - 1W
-
06/09/2026Roasso KumamotoNara Club2 - 1D
-
30/08/2026Kochi UnitedRoasso Kumamoto0 - 2W
-
22/08/2026Roasso KumamotoAC Nagano Parceiro0 - 1L
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Hạng 3 Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Roasso Kumamoto gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Roasso Kumamoto (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Roasso Kumamoto (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản