Phong độ Nankatsu (W) gần đây, KQ Nankatsu (W) mới nhất

Phong độ Nankatsu (W) gần đây

  • 03/10/2026
    SEISA OSA Rheia Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    D
  • 26/09/2026
    Nankatsu (W)
    Veertien Mie Nữ
    1 - 0
    W
  • 06/09/2026
    Nankatsu (W)
    Gunma FC White Star Nữ
    0 - 1
    L
  • 30/08/2026
    Yamato Sylphid Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    D
  • 16/08/2026
    Nankatsu (W)
    Diosa Izumo Nữ
    0 - 0
    W
  • 21/06/2026
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    W
  • 13/06/2026
    Nankatsu (W)
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    0 - 3
    L
  • 07/06/2026
    JFA Academy Fukushima Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    W
  • 30/05/2026
    Renofa Yamaguchi (W)
    Nankatsu (W)
    2 - 0
    L
  • 23/05/2026
    Nankatsu (W)
    SEISA OSA Rheia Nữ
    1 - 0
    W

Thống kê phong độ Nankatsu (W) gần đây, KQ Nankatsu (W) mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

Thống kê phong độ Nankatsu (W) gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Nhật Bản nữ 10 5 2 3

Phong độ Nankatsu (W) gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Nankatsu (W) mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản nữ

  • 03/10/2026
    SEISA OSA Rheia Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    D
  • 26/09/2026
    Nankatsu (W)
    Veertien Mie Nữ
    1 - 0
    W
  • 06/09/2026
    Nankatsu (W)
    Gunma FC White Star Nữ
    0 - 1
    L
  • 30/08/2026
    Yamato Sylphid Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    D
  • 16/08/2026
    Nankatsu (W)
    Diosa Izumo Nữ
    0 - 0
    W
  • 21/06/2026
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    W
  • 13/06/2026
    Nankatsu (W)
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    0 - 3
    L
  • 07/06/2026
    JFA Academy Fukushima Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    W
  • 30/05/2026
    Renofa Yamaguchi (W)
    Nankatsu (W)
    2 - 0
    L
  • 23/05/2026
    Nankatsu (W)
    SEISA OSA Rheia Nữ
    1 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nankatsu (W) gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Nankatsu (W) (sân nhà) 7 5 0 0
Nankatsu (W) (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nankatsu (W) thắng
Bại: là số trận Nankatsu (W) thua

BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kibi International University (W) 20 15 3 2 41 11 30 48 T T T T H T
2 Fujizakura Yamanashi (W) 20 10 6 4 33 17 16 36 B T T T H H
3 Speranza Takatsuki(W) 20 9 6 5 21 15 6 33 B T H B H T
4 Diavorosso Hiroshima (W) 20 9 4 7 22 18 4 31 B B B B B B
5 Nankatsu (W) 20 8 6 6 24 29 -5 30 T T H B T H
6 Renofa Yamaguchi (W) 20 8 5 7 24 20 4 29 H B T T H B
7 Diosa Izumo (W) 20 8 5 7 21 17 4 29 B B H B T T
8 Gunma FC White Star (W) 20 7 3 10 22 28 -6 24 T B H T H B
9 Veertien Mie (W) 20 5 8 7 13 22 -9 23 T B B T B T
10 JFA Academy Fukushima (W) 20 4 5 11 22 33 -11 17 T T B T H H
11 SEISA OSA Rheia (W) 20 4 5 11 19 33 -14 17 B T H B B H
12 Yamato Sylphid (W) 20 2 6 12 10 29 -19 12 H B H B T B

Cập nhật:
" "