Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây, KQ IGA Kunoichi Nữ mới nhất
Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây
-
04/10/2026IGA Kunoichi NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0W
-
27/09/2026Okayama Yunogo Belle NữIGA Kunoichi Nữ1 - 2W
-
20/09/2026IGA Kunoichi NữEhime FC Nữ0 - 1L
-
13/09/2026Yokohama FC Seagulls NữIGA Kunoichi Nữ1 - 0L
-
05/09/2026Setagaya Sfida NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0W
-
27/06/2026IGA Kunoichi NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 0D
-
21/06/2026Shizuoka Sangyo University NữIGA Kunoichi Nữ0 - 1W
-
13/06/2026NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 1L
-
07/06/2026IGA Kunoichi NữOrca Kamogawa FC Nữ0 - 0D
-
23/05/2026Nittaidai University NữIGA Kunoichi Nữ0 - 2W
Thống kê phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây, KQ IGA Kunoichi Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản nữ | 10 | 5 | 2 | 3 |
Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026IGA Kunoichi NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0W
-
27/09/2026Okayama Yunogo Belle NữIGA Kunoichi Nữ1 - 2W
-
20/09/2026IGA Kunoichi NữEhime FC Nữ0 - 1L
-
13/09/2026Yokohama FC Seagulls NữIGA Kunoichi Nữ1 - 0L
-
05/09/2026Setagaya Sfida NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0W
-
27/06/2026IGA Kunoichi NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 0D
-
21/06/2026Shizuoka Sangyo University NữIGA Kunoichi Nữ0 - 1W
-
13/06/2026NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 1L
-
07/06/2026IGA Kunoichi NữOrca Kamogawa FC Nữ0 - 0D
-
23/05/2026Nittaidai University NữIGA Kunoichi Nữ0 - 2W
- Kết quả IGA Kunoichi Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IGA Kunoichi Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IGA Kunoichi Nữ (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| IGA Kunoichi Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 | 40 | T T H B T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 | 38 | T H B B T T |
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 35 | H B T B B T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 | 35 | H T B B T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 | 33 | T T T H B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 | 31 | T T T T T H |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B H T B H |
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 | 25 | T B B T T B |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 23 | B B T B T H |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 20 | B T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 | 13 | B B B T B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 | 11 | H T T T B H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản