Phong độ Honda FC gần đây, KQ Honda FC mới nhất
Phong độ Honda FC gần đây
-
03/10/2026Honda FCMinebea Mitsumi FC0 - 1L
-
27/09/2026Honda FCYokohama SCC1 - 0W
-
19/09/2026Run Mel AomoriHonda FC2 - 0L
-
12/09/2026Honda FCVONDS Ichihara2 - 0W
-
05/09/2026Honda FCVeertien Kuwana0 - 0W
-
29/08/2026J Lease FCHonda FC1 - 1W
-
17/05/2026Okinawa SVHonda FC0 - 0L
-
02/05/2026Honda FCFC Tiamo Hirakata0 - 1D
-
Pen [7-8]
-
18/04/2026Honda FCJ Lease FC 10 - 0D
-
Pen [7-6]
-
10/05/2026Azul Claro NumazuHonda FC0 - 0D
Thống kê phong độ Honda FC gần đây, KQ Honda FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Honda FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Nhật Bản Football League | 9 | 4 | 2 | 3 |
Phong độ Honda FC gần đây: theo giải đấu
-
10/05/2026Azul Claro NumazuHonda FC0 - 0D
-
03/10/2026Honda FCMinebea Mitsumi FC0 - 1L
-
27/09/2026Honda FCYokohama SCC1 - 0W
-
19/09/2026Run Mel AomoriHonda FC2 - 0L
-
12/09/2026Honda FCVONDS Ichihara2 - 0W
-
05/09/2026Honda FCVeertien Kuwana0 - 0W
-
29/08/2026J Lease FCHonda FC1 - 1W
-
17/05/2026Okinawa SVHonda FC0 - 0L
-
02/05/2026Honda FCFC Tiamo Hirakata0 - 1D
-
Pen [7-8]
-
18/04/2026Honda FCJ Lease FC 10 - 0D
-
Pen [7-6]
- Kết quả Honda FC mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả Honda FC mới nhất ở giải Nhật Bản Football League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Honda FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Honda FC (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Honda FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T T H B T |
| 2 | Run Mel Aomori | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 12 | H T B T T T |
| 3 | Honda FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T T B T B |
| 4 | Okinawa SV | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H T T T B |
| 5 | Azul Claro Numazu | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T H H H T |
| 6 | Veertien Kuwana | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 9 | B B B T T T |
| 7 | VONDS Ichihara | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B B T H T |
| 8 | Verspah Oita | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T H T H B |
| 9 | Minebea Mitsumi FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | T H T B B T |
| 10 | Yokohama SCC | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 11 | Maruyasu Industries | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T B |
| 12 | J-Lease FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 | B B B T H |
| 13 | FC Tiamo Hirakata | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B B T B H H |
| 14 | Grulla Morioka | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | H B H T B B |
| 15 | Briobecca Urayasu | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 3 | B B H B B T |
| 16 | Yokogawa Musashino | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản