Phong độ Albirex Niigata gần đây, KQ Albirex Niigata mới nhất
Phong độ Albirex Niigata gần đây
-
03/10/2026Albirex NiigataTokushima Vortis2 - 1W
-
26/09/2026Blaublitz AkitaAlbirex Niigata1 - 1D
-
19/09/2026Albirex NiigataJubilo Iwata1 - 0W
-
13/09/2026Albirex NiigataMontedio Yamagata0 - 0W
-
06/09/2026Yokohama FCAlbirex Niigata1 - 0L
-
29/08/2026Iwaki FCAlbirex Niigata1 - 1W
-
22/08/2026Albirex NiigataFujieda MYFC0 - 0W
-
29/09/2026Matsumoto Yamaga FCAlbirex Niigata1 - 0L
-
02/09/2026Thespa KusatsuAlbirex Niigata1 - 1W
-
26/08/2026Albirex NiigataKagoshima United0 - 1L
Thống kê phong độ Albirex Niigata gần đây, KQ Albirex Niigata mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Albirex Niigata gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Nhật Bản | 7 | 5 | 1 | 1 |
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Albirex Niigata gần đây: theo giải đấu
-
26/08/2026Albirex NiigataKagoshima United0 - 1L
-
03/10/2026Albirex NiigataTokushima Vortis2 - 1W
-
26/09/2026Blaublitz AkitaAlbirex Niigata1 - 1D
-
19/09/2026Albirex NiigataJubilo Iwata1 - 0W
-
13/09/2026Albirex NiigataMontedio Yamagata0 - 0W
-
06/09/2026Yokohama FCAlbirex Niigata1 - 0L
-
29/08/2026Iwaki FCAlbirex Niigata1 - 1W
-
22/08/2026Albirex NiigataFujieda MYFC0 - 0W
-
29/09/2026Matsumoto Yamaga FCAlbirex Niigata1 - 0L
-
02/09/2026Thespa KusatsuAlbirex Niigata1 - 1W
- Kết quả Albirex Niigata mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả Albirex Niigata mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản
- Kết quả Albirex Niigata mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Albirex Niigata gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Albirex Niigata (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 19 | B T T T T T |
| 2 | Kashiwa Reysol | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 18 | T T B B T T |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 6 | 14 | 17 | H H T B T T |
| 4 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 17 | T H T T H B |
| 5 | FC Tokyo | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 17 | T T H T T T |
| 6 | Yokohama Marinos | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | T B H T H T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 8 | 3 | 4 | 1 | 16 | 12 | 4 | 13 | H T B T T H |
| 8 | Kashima Antlers | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 16 | 1 | 13 | T T B B B H |
| 9 | Fagiano Okayama | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 10 | Urawa Red Diamonds | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 18 | -2 | 12 | B T T T B T |
| 11 | Cerezo Osaka | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 11 | T B T H B H |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 8 | -2 | 10 | B B H B T T |
| 13 | Mito Hollyhock | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T H T H B B |
| 14 | Kyoto Sanga | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | B T H B B T |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | B B H B T H |
| 16 | Gamba Osaka | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 6 | B H H B B B |
| 17 | Nagoya Grampus | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 14 | -7 | 6 | T T B B B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 12 | -3 | 4 | B B B H B B |
| 19 | Tokyo Verdy | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | H B B H H B |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T H B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản