Phong độ FK Rostov Nữ gần đây, KQ FK Rostov Nữ mới nhất

Phong độ FK Rostov Nữ gần đây

  • 03/10/2026
    FK Rostov Nữ
    Krasnodar FK Nữ
    0 - 0
    D
  • 20/09/2026
    FK Rostov Nữ
    Zvezda 2005 Nữ
    1 - 0
    D
  • 12/09/2026
    Zenit St Petersburg Nữ
    FK Rostov Nữ
    2 - 0
    L
  • 05/09/2026
    FK Rostov Nữ
    Spartak Moscow (W)
    0 - 3
    L
  • 29/08/2026
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    FK Rostov Nữ
    1 - 2
    W
  • 08/08/2026
    Dynamo Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    3 - 0
    L
  • 01/08/2026
    FK Rostov Nữ
    FK Ryazan Nữ
    0 - 0
    D
  • 17/07/2026
    CSKA Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    1 - 0
    L
  • 11/07/2026
    FK Rostov Nữ
    Lokomotiv Moscow Nữ
    0 - 0
    D
  • 04/07/2026
    FK Rostov Nữ
    Krasnodar FK Nữ
    0 - 1
    L

Thống kê phong độ FK Rostov Nữ gần đây, KQ FK Rostov Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 1 4 5

Thống kê phong độ FK Rostov Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Nga nữ 1 0 0 1
- VĐQG Nga nữ 9 1 4 4

Phong độ FK Rostov Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả FK Rostov Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Nga nữ

  • 04/07/2026
    FK Rostov Nữ
    Krasnodar FK Nữ
    0 - 1
    L
  • - Kết quả FK Rostov Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nga nữ

  • 03/10/2026
    FK Rostov Nữ
    Krasnodar FK Nữ
    0 - 0
    D
  • 20/09/2026
    FK Rostov Nữ
    Zvezda 2005 Nữ
    1 - 0
    D
  • 12/09/2026
    Zenit St Petersburg Nữ
    FK Rostov Nữ
    2 - 0
    L
  • 05/09/2026
    FK Rostov Nữ
    Spartak Moscow (W)
    0 - 3
    L
  • 29/08/2026
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    FK Rostov Nữ
    1 - 2
    W
  • 08/08/2026
    Dynamo Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    3 - 0
    L
  • 01/08/2026
    FK Rostov Nữ
    FK Ryazan Nữ
    0 - 0
    D
  • 17/07/2026
    CSKA Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    1 - 0
    L
  • 11/07/2026
    FK Rostov Nữ
    Lokomotiv Moscow Nữ
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Rostov Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Rostov Nữ (sân nhà) 5 1 0 0
FK Rostov Nữ (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Rostov Nữ thắng
Bại: là số trận FK Rostov Nữ thua

BXH VĐQG Nga nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St Petersburg (W) 19 17 2 0 52 5 47 53 T T T T T T
2 CSKA Moscow (W) 19 16 1 2 51 9 42 49 T B T T T T
3 Spartak Moscow (W) 19 13 4 2 44 12 32 43 T T T T T B
4 Lokomotiv Moscow (W) 19 12 4 3 35 9 26 40 T T T T H T
5 Krylya Sovetov Samara (W) 19 9 5 5 26 21 5 32 B T B T H H
6 Dynamo Moscow (W) 19 10 1 8 20 17 3 31 T T T T B T
7 Chertanovo Moscow (W) 20 7 3 10 24 35 -11 24 T B H B B T
8 Rubin Kazan (W) 20 5 8 7 22 26 -4 23 H B B H T B
9 Zvezda 2005 (W) 20 4 5 11 13 34 -21 17 B B B B H H
10 Krasnodar FK (W) 19 2 8 9 15 29 -14 14 B B B H H H
11 FK Rostov (W) 20 3 4 13 6 44 -38 13 B T B B H H
12 FK Ryazan (W) 20 1 6 13 11 41 -30 9 H B B B B B
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 19 0 3 16 7 44 -37 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "