Phong độ Cashmere Technical gần đây, KQ Cashmere Technical mới nhất
Phong độ Cashmere Technical gần đây
-
04/10/2026Cashmere TechnicalWellington Phoenix Reserve6 - 0W
-
27/09/2026Birkenhead UnitedCashmere Technical0 - 3W
-
12/09/2026Cashmere TechnicalWanaka AFC5 - 0W
-
30/08/2026Nelson SuburbsCashmere Technical0 - 5W
-
22/08/2026Cashmere TechnicalDunedin City Royals0 - 0W
-
09/08/2026Cashmere TechnicalCoastal Spirit3 - 0W
-
01/08/2026Christchurch UnitedCashmere Technical0 - 4W
-
05/09/2026Cashmere TechnicalFencibles United0 - 1L
-
16/08/2026Cashmere TechnicalNapier City Rovers1 - 1W
-
26/07/2026Cashmere TechnicalMiramar Rangers1 - 0W
Thống kê phong độ Cashmere Technical gần đây, KQ Cashmere Technical mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 0 | 1 |
Thống kê phong độ Cashmere Technical gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG New Zealand - National League | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp QG New Zealand | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Ngoại hạng Nam New Zealand | 5 | 5 | 0 | 0 |
Phong độ Cashmere Technical gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Cashmere TechnicalWellington Phoenix Reserve6 - 0W
-
27/09/2026Birkenhead UnitedCashmere Technical0 - 3W
-
05/09/2026Cashmere TechnicalFencibles United0 - 1L
-
16/08/2026Cashmere TechnicalNapier City Rovers1 - 1W
-
26/07/2026Cashmere TechnicalMiramar Rangers1 - 0W
-
12/09/2026Cashmere TechnicalWanaka AFC5 - 0W
-
30/08/2026Nelson SuburbsCashmere Technical0 - 5W
-
22/08/2026Cashmere TechnicalDunedin City Royals0 - 0W
-
09/08/2026Cashmere TechnicalCoastal Spirit3 - 0W
-
01/08/2026Christchurch UnitedCashmere Technical0 - 4W
- Kết quả Cashmere Technical mới nhất ở giải VĐQG New Zealand - National League
- Kết quả Cashmere Technical mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Cashmere Technical mới nhất ở giải Cúp QG New Zealand
- Kết quả Cashmere Technical mới nhất ở giải Ngoại hạng Nam New Zealand
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cashmere Technical gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cashmere Technical (sân nhà) | 9 | 9 | 0 | 0 |
| Cashmere Technical (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá New Zealand