Phong độ Valerenga Nữ gần đây, KQ Valerenga Nữ mới nhất
Phong độ Valerenga Nữ gần đây
-
04/10/2026Valerenga NữRosenborg BK Nữ1 - 1D
-
26/09/2026Molde NữValerenga Nữ0 - 1W
-
17/09/2026Valerenga NữFK Haugesund (W)1 - 1W
-
11/09/2026Roa NữValerenga Nữ2 - 3W
-
19/08/2026Valerenga NữHonefoss Nữ1 - 0W
-
14/08/2026Bodo Glimt (W)Valerenga Nữ0 - 2W
-
30/09/2026Valerenga NữFeyenoord Rotterdam Nữ0 - 0W
-
24/09/2026Feyenoord Rotterdam NữValerenga Nữ1 - 1L
-
02/09/2026Valerenga NữZNK Radomlje Nữ3 - 1W
-
26/08/2026ZNK Radomlje NữValerenga Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ Valerenga Nữ gần đây, KQ Valerenga Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ Valerenga Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Na Uy nữ | 6 | 5 | 1 | 0 |
| - UEFA Women Europa League | 4 | 3 | 0 | 1 |
Phong độ Valerenga Nữ gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Valerenga NữRosenborg BK Nữ1 - 1D
-
26/09/2026Molde NữValerenga Nữ0 - 1W
-
17/09/2026Valerenga NữFK Haugesund (W)1 - 1W
-
11/09/2026Roa NữValerenga Nữ2 - 3W
-
19/08/2026Valerenga NữHonefoss Nữ1 - 0W
-
14/08/2026Bodo Glimt (W)Valerenga Nữ0 - 2W
-
30/09/2026Valerenga NữFeyenoord Rotterdam Nữ0 - 0W
-
24/09/2026Feyenoord Rotterdam NữValerenga Nữ1 - 1L
-
02/09/2026Valerenga NữZNK Radomlje Nữ3 - 1W
-
26/08/2026ZNK Radomlje NữValerenga Nữ0 - 0W
- Kết quả Valerenga Nữ mới nhất ở giải VĐQG Na Uy nữ
- Kết quả Valerenga Nữ mới nhất ở giải UEFA Women Europa League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Valerenga Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valerenga Nữ (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| Valerenga Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: