Phong độ Toten gần đây, KQ Toten mới nhất

Phong độ Toten gần đây

  • 12/04/2024
    1 Toten
    Elverum
    0 - 1
    L
  • 25/01/2023
    Raufoss
    Toten
    3 - 0
    L
  • 23/10/2022
    Toten
    Kongsvinger IL B
    0 - 0
    L
  • 16/10/2022
    Raufoss IL B
    Toten
    4 - 0
    L
  • 08/10/2022
    Toten
    FF Lillehammer
    0 - 0
    L
  • 01/10/2022
    Elverum
    Toten
    2 - 0
    L
  • 24/09/2022
    Brumunddal
    Toten 1
    1 - 1
    D
  • 18/09/2022
    1 Toten
    IL Hodd B
    1 - 1
    L
  • 10/09/2022
    Spjelkavik
    Toten
    4 - 0
    L
  • 04/09/2022
    1 Toten
    Volda
    2 - 1
    W

Thống kê phong độ Toten gần đây, KQ Toten mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 1 1 8

Thống kê phong độ Toten gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 1 0 0 1
- Cúp Quốc Gia Na Uy 1 0 0 1
- Hạng 4 Nauy 8 1 1 6

Phong độ Toten gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Toten mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 25/01/2023
    Raufoss
    Toten
    3 - 0
    L
  • - Kết quả Toten mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy

  • 12/04/2024
    1 Toten
    Elverum
    0 - 1
    L
  • - Kết quả Toten mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 23/10/2022
    Toten
    Kongsvinger IL B
    0 - 0
    L
  • 16/10/2022
    Raufoss IL B
    Toten
    4 - 0
    L
  • 08/10/2022
    Toten
    FF Lillehammer
    0 - 0
    L
  • 01/10/2022
    Elverum
    Toten
    2 - 0
    L
  • 24/09/2022
    Brumunddal
    Toten 1
    1 - 1
    D
  • 18/09/2022
    1 Toten
    IL Hodd B
    1 - 1
    L
  • 10/09/2022
    Spjelkavik
    Toten
    4 - 0
    L
  • 04/09/2022
    1 Toten
    Volda
    2 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Toten gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Toten (sân nhà) 2 1 0 0
Toten (sân khách) 8 0 0 8
Ghi chú:
Thắng: là số trận Toten thắng
Bại: là số trận Toten thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "