Phong độ Moss gần đây, KQ Moss mới nhất
Phong độ Moss gần đây
-
23/09/2026GrorudMoss1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [6-5]
-
22/08/2026LorenskogMoss0 - 1W
-
20/09/2026Sandnes UlfMoss1 - 0W
-
13/09/2026MossHaugesund1 - 2L
-
06/09/2026StabaekMoss2 - 2W
-
30/08/2026MossStrommen0 - 2L
-
27/08/2026MossSogndal1 - 1D
-
15/08/2026BryneMoss0 - 0L
-
11/08/2026MossOdds Ballklubb0 - 2D
-
02/08/20261 HoddMoss 12 - 1L
Thống kê phong độ Moss gần đây, KQ Moss mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Moss gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Na Uy | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng nhất Na Uy | 8 | 2 | 2 | 4 |
Phong độ Moss gần đây: theo giải đấu
-
23/09/2026GrorudMoss1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [6-5]
-
22/08/2026LorenskogMoss0 - 1W
-
20/09/2026Sandnes UlfMoss1 - 0W
-
13/09/2026MossHaugesund1 - 2L
-
06/09/2026StabaekMoss2 - 2W
-
30/08/2026MossStrommen0 - 2L
-
27/08/2026MossSogndal1 - 1D
-
15/08/2026BryneMoss0 - 0L
-
11/08/2026MossOdds Ballklubb0 - 2D
-
02/08/20261 HoddMoss 12 - 1L
- Kết quả Moss mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
- Kết quả Moss mới nhất ở giải Hạng nhất Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Moss gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Moss (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Moss (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: