Phong độ Madla IL gần đây, KQ Madla IL mới nhất

Phong độ Madla IL gần đây

  • 04/10/2026
    Madla IL
    Brodd
    0 - 1
    L
  • 26/09/2026
    Akra
    Madla IL
    0 - 2
    W
  • 21/09/2026
    Madla IL
    Haugesund 2
    0 - 0
    D
  • 12/09/2026
    Hinna
    Madla IL
    1 - 4
    W
  • 05/09/2026
    Flekkeroy IL
    Madla IL
    0 - 1
    W
  • 31/08/2026
    Madla IL
    Odd Grenland 2
    1 - 0
    W
  • 17/08/2026
    Viking B
    Madla IL
    0 - 0
    D
  • 08/08/2026
    Madla IL
    Vindbjart
    1 - 2
    W
  • 01/10/2026
    Madla IL
    Viking
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Madla IL
    Vidar
    0 - 1
    D
  • 90phút [2-2], 120phút [3-2]

Thống kê phong độ Madla IL gần đây, KQ Madla IL mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

Thống kê phong độ Madla IL gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Na Uy 2 0 1 1
- Hạng 4 Nauy 8 5 2 1

Phong độ Madla IL gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Madla IL mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy

  • 01/10/2026
    Madla IL
    Viking
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Madla IL
    Vidar
    0 - 1
    D
  • 90phút [2-2], 120phút [3-2]
  • - Kết quả Madla IL mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 04/10/2026
    Madla IL
    Brodd
    0 - 1
    L
  • 26/09/2026
    Akra
    Madla IL
    0 - 2
    W
  • 21/09/2026
    Madla IL
    Haugesund 2
    0 - 0
    D
  • 12/09/2026
    Hinna
    Madla IL
    1 - 4
    W
  • 05/09/2026
    Flekkeroy IL
    Madla IL
    0 - 1
    W
  • 31/08/2026
    Madla IL
    Odd Grenland 2
    1 - 0
    W
  • 17/08/2026
    Viking B
    Madla IL
    0 - 0
    D
  • 08/08/2026
    Madla IL
    Vindbjart
    1 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Madla IL gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Madla IL (sân nhà) 8 5 0 0
Madla IL (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Madla IL thắng
Bại: là số trận Madla IL thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "