Phong độ Lyngbo gần đây, KQ Lyngbo mới nhất

Phong độ Lyngbo gần đây

  • 26/10/2025
    1 Lyngbo
    Fyllingsdalen
    0 - 0
    L
  • 18/10/2025
    Fana
    Lyngbo
    0 - 1
    L
  • 11/10/2025
    Lyngbo
    Os Turn Fotball
    2 - 1
    D
  • 05/10/2025
    FC Lyn Oslo B
    Lyngbo
    0 - 2
    W
  • 27/09/2025
    Lyngbo
    Gneist
    0 - 1
    W
  • 21/09/2025
    Valerenga B
    Lyngbo
    1 - 0
    L
  • 15/09/2025
    Asane Fotball B
    Lyngbo
    0 - 0
    L
  • 06/09/2025
    Lyngbo
    Forde
    0 - 1
    L
  • 30/08/2025
    Askoy FK
    Lyngbo
    1 - 0
    L
  • 25/08/2025
    Lyngbo
    Sandefjord B
    1 - 1
    L

Thống kê phong độ Lyngbo gần đây, KQ Lyngbo mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 1 7

Thống kê phong độ Lyngbo gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 4 Nauy 10 2 1 7

Phong độ Lyngbo gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Lyngbo mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 26/10/2025
    1 Lyngbo
    Fyllingsdalen
    0 - 0
    L
  • 18/10/2025
    Fana
    Lyngbo
    0 - 1
    L
  • 11/10/2025
    Lyngbo
    Os Turn Fotball
    2 - 1
    D
  • 05/10/2025
    FC Lyn Oslo B
    Lyngbo
    0 - 2
    W
  • 27/09/2025
    Lyngbo
    Gneist
    0 - 1
    W
  • 21/09/2025
    Valerenga B
    Lyngbo
    1 - 0
    L
  • 15/09/2025
    Asane Fotball B
    Lyngbo
    0 - 0
    L
  • 06/09/2025
    Lyngbo
    Forde
    0 - 1
    L
  • 30/08/2025
    Askoy FK
    Lyngbo
    1 - 0
    L
  • 25/08/2025
    Lyngbo
    Sandefjord B
    1 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lyngbo gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Lyngbo (sân nhà) 3 2 0 0
Lyngbo (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lyngbo thắng
Bại: là số trận Lyngbo thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "