Phong độ Lyn Nữ gần đây, KQ Lyn Nữ mới nhất
Phong độ Lyn Nữ gần đây
-
04/10/2026Lyn NữFK Haugesund (W)2 - 1W
-
26/09/2026Lyn NữHonefoss Nữ1 - 0D
-
19/09/2026LSK Kvinner NữLyn Nữ1 - 2W
-
13/09/2026Lyn NữSK Brann Nữ0 - 0L
-
31/08/2026Roa NữLyn Nữ0 - 1W
-
20/08/2026Rosenborg BK NữLyn Nữ2 - 0L
-
15/08/2026Lyn NữFortuna Alesund Nữ0 - 0L
-
08/08/2026Lyn NữLSK Kvinner Nữ1 - 0W
-
31/07/2026Lyn NữHonefoss Nữ1 - 1W
-
24/07/2026Lyn NữKolbotn Nữ1 - 1D
Thống kê phong độ Lyn Nữ gần đây, KQ Lyn Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Lyn Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - VĐQG Na Uy nữ | 7 | 3 | 1 | 3 |
Phong độ Lyn Nữ gần đây: theo giải đấu
-
08/08/2026Lyn NữLSK Kvinner Nữ1 - 0W
-
31/07/2026Lyn NữHonefoss Nữ1 - 1W
-
24/07/2026Lyn NữKolbotn Nữ1 - 1D
-
04/10/2026Lyn NữFK Haugesund (W)2 - 1W
-
26/09/2026Lyn NữHonefoss Nữ1 - 0D
-
19/09/2026LSK Kvinner NữLyn Nữ1 - 2W
-
13/09/2026Lyn NữSK Brann Nữ0 - 0L
-
31/08/2026Roa NữLyn Nữ0 - 1W
-
20/08/2026Rosenborg BK NữLyn Nữ2 - 0L
-
15/08/2026Lyn NữFortuna Alesund Nữ0 - 0L
- Kết quả Lyn Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Lyn Nữ mới nhất ở giải VĐQG Na Uy nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lyn Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lyn Nữ (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Lyn Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: