Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây, KQ LSK Kvinner Nữ mới nhất
Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây
-
04/10/2026Roa NữLSK Kvinner Nữ0 - 0L
-
26/09/2026FK Haugesund (W)LSK Kvinner Nữ0 - 0L
-
19/09/2026LSK Kvinner NữLyn Nữ1 - 2L
-
13/09/2026Stabaek NữLSK Kvinner Nữ2 - 1L
-
01/09/2026LSK Kvinner NữBodo Glimt (W)0 - 0D
-
22/08/2026Molde NữLSK Kvinner Nữ0 - 0L
-
15/08/2026LSK Kvinner NữRosenborg BK Nữ0 - 1L
-
21/06/2026SK Brann NữLSK Kvinner Nữ0 - 0D
-
08/09/2026LSK Kvinner NữFK Fyllingsdalen Nữ0 - 1L
-
08/08/2026Lyn NữLSK Kvinner Nữ1 - 0L
Thống kê phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây, KQ LSK Kvinner Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 2 | 8 |
Thống kê phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Na Uy nữ | 8 | 0 | 2 | 6 |
| - Cúp nữ QG Nauy | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây: theo giải đấu
-
08/08/2026Lyn NữLSK Kvinner Nữ1 - 0L
-
04/10/2026Roa NữLSK Kvinner Nữ0 - 0L
-
26/09/2026FK Haugesund (W)LSK Kvinner Nữ0 - 0L
-
19/09/2026LSK Kvinner NữLyn Nữ1 - 2L
-
13/09/2026Stabaek NữLSK Kvinner Nữ2 - 1L
-
01/09/2026LSK Kvinner NữBodo Glimt (W)0 - 0D
-
22/08/2026Molde NữLSK Kvinner Nữ0 - 0L
-
15/08/2026LSK Kvinner NữRosenborg BK Nữ0 - 1L
-
21/06/2026SK Brann NữLSK Kvinner Nữ0 - 0D
-
08/09/2026LSK Kvinner NữFK Fyllingsdalen Nữ0 - 1L
- Kết quả LSK Kvinner Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả LSK Kvinner Nữ mới nhất ở giải VĐQG Na Uy nữ
- Kết quả LSK Kvinner Nữ mới nhất ở giải Cúp nữ QG Nauy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập LSK Kvinner Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| LSK Kvinner Nữ (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| LSK Kvinner Nữ (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: