Phong độ FK Sutjeska Niksic gần đây, KQ FK Sutjeska Niksic mới nhất
Phong độ FK Sutjeska Niksic gần đây
-
20/09/2026Arsenal TivatFK Sutjeska Niksic0 - 2W
-
14/09/2026FK Sutjeska NiksicDecic Tuzi 11 - 0W
-
09/09/2026FK Sutjeska NiksicFK Mornar Bar1 - 0W
-
05/09/20261 OFK PetrovacFK Sutjeska Niksic 10 - 0D
-
29/08/2026FK Sutjeska NiksicFK Mladost DG2 - 0W
-
23/08/2026Jezero PlavFK Sutjeska Niksic0 - 0D
-
16/08/2026FK Sutjeska NiksicOtrant1 - 2L
-
10/08/2026Bokelj KotorFK Sutjeska Niksic1 - 0L
-
04/08/2026FK Sutjeska NiksicFK Buducnost Podgorica0 - 0L
-
31/07/2026FK Sutjeska NiksicML Vitebsk0 - 1L
Thống kê phong độ FK Sutjeska Niksic gần đây, KQ FK Sutjeska Niksic mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ FK Sutjeska Niksic gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Montenegro | 9 | 4 | 2 | 3 |
Phong độ FK Sutjeska Niksic gần đây: theo giải đấu
-
31/07/2026FK Sutjeska NiksicML Vitebsk0 - 1L
-
20/09/2026Arsenal TivatFK Sutjeska Niksic0 - 2W
-
14/09/2026FK Sutjeska NiksicDecic Tuzi 11 - 0W
-
09/09/2026FK Sutjeska NiksicFK Mornar Bar1 - 0W
-
05/09/20261 OFK PetrovacFK Sutjeska Niksic 10 - 0D
-
29/08/2026FK Sutjeska NiksicFK Mladost DG2 - 0W
-
23/08/2026Jezero PlavFK Sutjeska Niksic0 - 0D
-
16/08/2026FK Sutjeska NiksicOtrant1 - 2L
-
10/08/2026Bokelj KotorFK Sutjeska Niksic1 - 0L
-
04/08/2026FK Sutjeska NiksicFK Buducnost Podgorica0 - 0L
- Kết quả FK Sutjeska Niksic mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả FK Sutjeska Niksic mới nhất ở giải VĐQG Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Sutjeska Niksic gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Sutjeska Niksic (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| FK Sutjeska Niksic (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 16 | B T T B T T |
| 2 | Decic Tuzi | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 15 | T T B H B H |
| 3 | Bokelj Kotor | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 15 | H H B T H T |
| 4 | FK Sutjeska Niksic | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T H T T T |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 7 | 4 | 14 | B H B T T T |
| 6 | Mornar | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 | T H T B B H |
| 7 | FK Mladost DG | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 10 | H B T T B B |
| 8 | Jezero Plav | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | H B T B H B |
| 9 | OFK Petrovac | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H H H B B |
| 10 | Arsenal Tivat | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 | -6 | 7 | H B B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro