Phong độ Zimbru Chisinau gần đây, KQ Zimbru Chisinau mới nhất
Phong độ Zimbru Chisinau gần đây
-
19/09/2026Zimbru ChisinauDacia-Buiucani0 - 0L
-
12/09/2026Zimbru ChisinauPolitehnica UTM1 - 1W
-
06/09/2026Real SiretiZimbru Chisinau0 - 1W
-
30/08/2026Zimbru ChisinauSheriff Tiraspol1 - 0W
-
22/08/2026CSF BalitiZimbru Chisinau0 - 2W
-
17/08/2026Zimbru ChisinauFC Milsami 11 - 0W
-
10/08/2026Zimbru ChisinauCS Petrocub 10 - 0L
-
03/08/2026Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau0 - 3W
-
26/07/2026Politehnica UTMZimbru Chisinau0 - 2W
-
30/07/2026FC NoahZimbru Chisinau1 - 0L
Thống kê phong độ Zimbru Chisinau gần đây, KQ Zimbru Chisinau mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
Thống kê phong độ Zimbru Chisinau gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Moldova | 9 | 7 | 0 | 2 |
Phong độ Zimbru Chisinau gần đây: theo giải đấu
-
30/07/2026FC NoahZimbru Chisinau1 - 0L
-
19/09/2026Zimbru ChisinauDacia-Buiucani0 - 0L
-
12/09/2026Zimbru ChisinauPolitehnica UTM1 - 1W
-
06/09/2026Real SiretiZimbru Chisinau0 - 1W
-
30/08/2026Zimbru ChisinauSheriff Tiraspol1 - 0W
-
22/08/2026CSF BalitiZimbru Chisinau0 - 2W
-
17/08/2026Zimbru ChisinauFC Milsami 11 - 0W
-
10/08/2026Zimbru ChisinauCS Petrocub 10 - 0L
-
03/08/2026Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau0 - 3W
-
26/07/2026Politehnica UTMZimbru Chisinau0 - 2W
- Kết quả Zimbru Chisinau mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Zimbru Chisinau mới nhất ở giải VĐQG Moldova
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zimbru Chisinau gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zimbru Chisinau (sân nhà) | 7 | 7 | 0 | 0 |
| Zimbru Chisinau (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Moldova mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 13 | 8 | 4 | 1 | 32 | 10 | 22 | 28 | H T B H T T |
| 2 | Zimbru Chisinau | 13 | 8 | 2 | 3 | 27 | 12 | 15 | 26 | T T T T T B |
| 3 | CS Petrocub | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 | 13 | 11 | 24 | B B T H T T |
| 4 | Dacia-Buiucani | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 16 | 1 | 20 | T H H B T T |
| 5 | FC Milsami | 13 | 4 | 5 | 4 | 13 | 17 | -4 | 17 | B T H T B T |
| 6 | Saxan Ceadir Lunga | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 19 | -1 | 15 | T B H T B B |
| 7 | Real Sireti | 13 | 0 | 7 | 6 | 8 | 19 | -11 | 7 | H H H B B B |
| 8 | CSF Baliti | 13 | 1 | 2 | 10 | 9 | 42 | -33 | 5 | B B B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Moldova