Phong độ Maghreb Fez gần đây, KQ Maghreb Fez mới nhất
Phong độ Maghreb Fez gần đây
-
03/10/2026Hassania AgadirMaghreb Fez0 - 2W
-
28/09/2026Maghreb FezRenaissance Zmamra0 - 0W
-
06/07/2026Maghreb FezOlympique Dcheira 10 - 0W
-
03/07/2026Kawkab de MarrakechMaghreb Fez0 - 0D
-
29/06/2026Maghreb FezYacoub El Mansour2 - 0W
-
26/06/20261 Wydad CasablancaMaghreb Fez0 - 1W
-
21/06/20261 Maghreb FezRenaissance Sportive de Berkane1 - 2L
-
19/09/2026FAR Forces Armee RoyalesMaghreb Fez1 - 1D
-
12/09/2026Rahimo FCMaghreb Fez0 - 0D
-
07/09/2026Maghreb FezRahimo FC2 - 0W
Thống kê phong độ Maghreb Fez gần đây, KQ Maghreb Fez mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Maghreb Fez gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Marốc | 7 | 5 | 1 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp C1 Châu Phi | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Maghreb Fez gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Hassania AgadirMaghreb Fez0 - 2W
-
28/09/2026Maghreb FezRenaissance Zmamra0 - 0W
-
06/07/2026Maghreb FezOlympique Dcheira 10 - 0W
-
03/07/2026Kawkab de MarrakechMaghreb Fez0 - 0D
-
29/06/2026Maghreb FezYacoub El Mansour2 - 0W
-
26/06/20261 Wydad CasablancaMaghreb Fez0 - 1W
-
21/06/20261 Maghreb FezRenaissance Sportive de Berkane1 - 2L
-
19/09/2026FAR Forces Armee RoyalesMaghreb Fez1 - 1D
-
12/09/2026Rahimo FCMaghreb Fez0 - 0D
-
07/09/2026Maghreb FezRahimo FC2 - 0W
- Kết quả Maghreb Fez mới nhất ở giải VĐQG Marốc
- Kết quả Maghreb Fez mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Maghreb Fez mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maghreb Fez gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maghreb Fez (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Maghreb Fez (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Marốc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 3 | IRT Itihad de Tanger | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | CODM Meknes | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 3 | T B |
| 5 | Wydad Temara | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Raja Casablanca Atlhletic | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Hassania Agadir | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 8 | Wydad Casablanca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Kawkab de Marrakech | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Amal Tiznit | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Maghrib Association Tetouan | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Renaissance Sportive de Berkane | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | FAR Forces Armee Royales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Union Touarga Sport Rabat | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Renaissance Zmamra | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 16 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Marốc