Phong độ St. Patrick FC gần đây, KQ St. Patrick FC mới nhất
Phong độ St. Patrick FC gần đây
-
18/09/2026St. Patrick FCBirkirkara FC0 - 1L
-
14/09/2026Gzira UnitedSt. Patrick FC0 - 0D
-
07/09/2026St. Patrick FCHamrun Spartans1 - 1L
-
28/08/2026Hibernians FCSt. Patrick FC1 - 0D
-
23/08/2026St. Patrick FCBirzebbuga 10 - 0W
-
16/08/2026Valletta FCSt. Patrick FC1 - 2L
-
10/05/2026Tarxien Rainbows F.CSt. Patrick FC 10 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-2]
-
01/08/2026Sliema Wanderers FCSt. Patrick FC0 - 0L
-
26/07/2026Marsaxlokk FCSt. Patrick FC0 - 0D
-
19/07/2026Birkirkara FCSt. Patrick FC1 - 1L
Thống kê phong độ St. Patrick FC gần đây, KQ St. Patrick FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ St. Patrick FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - VĐQG Malta | 7 | 1 | 3 | 3 |
Phong độ St. Patrick FC gần đây: theo giải đấu
-
01/08/2026Sliema Wanderers FCSt. Patrick FC0 - 0L
-
26/07/2026Marsaxlokk FCSt. Patrick FC0 - 0D
-
19/07/2026Birkirkara FCSt. Patrick FC1 - 1L
-
18/09/2026St. Patrick FCBirkirkara FC0 - 1L
-
14/09/2026Gzira UnitedSt. Patrick FC0 - 0D
-
07/09/2026St. Patrick FCHamrun Spartans1 - 1L
-
28/08/2026Hibernians FCSt. Patrick FC1 - 0D
-
23/08/2026St. Patrick FCBirzebbuga 10 - 0W
-
16/08/2026Valletta FCSt. Patrick FC1 - 2L
-
10/05/2026Tarxien Rainbows F.CSt. Patrick FC 10 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-2]
- Kết quả St. Patrick FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả St. Patrick FC mới nhất ở giải VĐQG Malta
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập St. Patrick FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| St. Patrick FC (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| St. Patrick FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Malta mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tarxien Rainbows F.C | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Victoria Hotspurs | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Fgura United | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | T H |
| 4 | Vittoriosa Stars | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | H T |
| 5 | Swieqi United | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | H T |
| 6 | Sirens | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 7 | Melita FC Saint Julian | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 8 | Naxxar Lions | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | B T |
| 9 | Pieta Hotspurs | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Mgarr United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Santa Lucia | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Attard | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B |
| 13 | St. Andrews | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H |
| 14 | Zurrieq | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Gudja United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B |
| 16 | Zebbug Rangers | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Malta