Phong độ Jeunesse Esch gần đây, KQ Jeunesse Esch mới nhất
Phong độ Jeunesse Esch gần đây
-
20/09/2026FC BastendorJeunesse Esch0 - 0W
-
17/09/2026HostertJeunesse Esch1 - 0D
-
12/09/2026Racing Union LuxemburgJeunesse Esch 13 - 0L
-
07/09/2026Jeunesse EschFC Wiltz 711 - 0W
-
30/08/2026US RumelangeJeunesse Esch1 - 3W
-
23/08/2026Jeunesse EschUS Mondorf-les-Bains0 - 2L
-
16/08/2026UNA StrassenJeunesse Esch0 - 0L
-
10/08/2026Jeunesse EschAtert Bissen0 - 1L
-
02/08/20261 Progres NiedercornJeunesse Esch0 - 1L
-
25/07/2026Jeunesse EschFC Berdenia Berbourg1 - 1W
Thống kê phong độ Jeunesse Esch gần đây, KQ Jeunesse Esch mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Jeunesse Esch gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Luxembourg | 8 | 2 | 1 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Luxembourg | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Jeunesse Esch gần đây: theo giải đấu
-
17/09/2026HostertJeunesse Esch1 - 0D
-
12/09/2026Racing Union LuxemburgJeunesse Esch 13 - 0L
-
07/09/2026Jeunesse EschFC Wiltz 711 - 0W
-
30/08/2026US RumelangeJeunesse Esch1 - 3W
-
23/08/2026Jeunesse EschUS Mondorf-les-Bains0 - 2L
-
16/08/2026UNA StrassenJeunesse Esch0 - 0L
-
10/08/2026Jeunesse EschAtert Bissen0 - 1L
-
02/08/20261 Progres NiedercornJeunesse Esch0 - 1L
-
25/07/2026Jeunesse EschFC Berdenia Berbourg1 - 1W
-
20/09/2026FC BastendorJeunesse Esch0 - 0W
- Kết quả Jeunesse Esch mới nhất ở giải VĐQG Luxembourg
- Kết quả Jeunesse Esch mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Jeunesse Esch mới nhất ở giải Cúp Luxembourg
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Jeunesse Esch gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jeunesse Esch (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Jeunesse Esch (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Luxembourg mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 8 | 8 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | T T T T B B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 8 | 13 | 17 | T B H T T H |
| 5 | Progres Niedercorn | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B B T T H |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 15 | 8 | 15 | B T T B T T |
| 7 | Atert Bissen | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 11 | 7 | 15 | B T B B T T |
| 8 | Walferdange | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T B T B T T |
| 9 | Hostert | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 10 | Jeunesse Esch | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 7 | B B T T B H |
| 11 | F91 Dudelange | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 7 | B T T B H B |
| 12 | US Rumelange | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 23 | -15 | 6 | T B B B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 20 | -9 | 5 | B T H B B H |
| 14 | Etzella Ettelbruck | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B B B T B H |
| 15 | FC Wiltz 71 | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 22 | -8 | 4 | B B B B B B |
| 16 | Swift Hesperange | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 30 | -28 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg