Phong độ Siauliai gần đây, KQ Siauliai mới nhất
Phong độ Siauliai gần đây
-
20/09/2026SiauliaiKauno Zalgiris0 - 0L
-
13/09/2026SiauliaiHegelmann Litauen0 - 0D
-
06/09/2026FK Zalgiris VilniusSiauliai0 - 0L
-
30/08/2026SiauliaiSuduva0 - 1L
-
24/08/2026Transinvest VilniusSiauliai 11 - 0L
-
17/08/2026SiauliaiFK Panevezys 11 - 0W
-
09/08/2026SiauliaiDziugas Telsiai1 - 3L
-
03/08/2026SiauliaiFK Banga Gargzdai 11 - 2L
-
24/07/20261 SiauliaiHegelmann Litauen0 - 2L
-
03/09/2026SiauliaiKauno Zalgiris0 - 0L
Thống kê phong độ Siauliai gần đây, KQ Siauliai mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ Siauliai gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Lítva | 9 | 1 | 1 | 7 |
| - Cúp Quốc Gia Lítva | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Siauliai gần đây: theo giải đấu
-
20/09/2026SiauliaiKauno Zalgiris0 - 0L
-
13/09/2026SiauliaiHegelmann Litauen0 - 0D
-
06/09/2026FK Zalgiris VilniusSiauliai0 - 0L
-
30/08/2026SiauliaiSuduva0 - 1L
-
24/08/2026Transinvest VilniusSiauliai 11 - 0L
-
17/08/2026SiauliaiFK Panevezys 11 - 0W
-
09/08/2026SiauliaiDziugas Telsiai1 - 3L
-
03/08/2026SiauliaiFK Banga Gargzdai 11 - 2L
-
24/07/20261 SiauliaiHegelmann Litauen0 - 2L
-
03/09/2026SiauliaiKauno Zalgiris0 - 0L
- Kết quả Siauliai mới nhất ở giải VĐQG Lítva
- Kết quả Siauliai mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Siauliai gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Siauliai (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Siauliai (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 28 | 14 | 9 | 5 | 56 | 20 | 36 | 51 | H T T T B T |
| 2 | Suduva | 28 | 13 | 11 | 4 | 39 | 25 | 14 | 50 | T T T B H H |
| 3 | TransINVEST Vilnius | 28 | 13 | 6 | 9 | 43 | 35 | 8 | 45 | B H T B T T |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius | 28 | 13 | 5 | 10 | 41 | 34 | 7 | 44 | T B T H T B |
| 5 | Banga Gargzdai | 28 | 11 | 8 | 9 | 32 | 28 | 4 | 41 | T H H B B T |
| 6 | Dziugas Telsiai | 28 | 10 | 8 | 10 | 36 | 40 | -4 | 38 | T B B H B B |
| 7 | FK Panevezys | 28 | 9 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 32 | B B T T T B |
| 8 | Hegelmann Litauen | 29 | 4 | 14 | 11 | 31 | 48 | -17 | 26 | B H H B H H |
| 9 | Siauliai | 29 | 3 | 8 | 18 | 24 | 58 | -34 | 17 | T B B B H B |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva