Phong độ NFA Kaunas gần đây, KQ NFA Kaunas mới nhất
Phong độ NFA Kaunas gần đây
-
18/09/2026NFA KaunasFK Transinvest II1 - 1W
-
14/09/2026Siauliai BNFA Kaunas0 - 0W
-
04/09/2026NFA KaunasFK Kauno Zalgiris II0 - 0W
-
29/08/2026Ekranas PanevezysNFA Kaunas0 - 1W
-
21/08/2026NFA KaunasGarr and Ava2 - 0W
-
14/08/2026NFA KaunasHegelmann Litauen II1 - 1W
-
08/08/2026FK MinijaNFA Kaunas1 - 0L
-
31/07/20261 NFA KaunasLietava Jonava0 - 0L
-
26/07/2026Vilniaus Baltijos Futbolo AkademijaNFA Kaunas1 - 0L
-
01/07/2026Atomsfera MazeikiaiNFA Kaunas0 - 1W
Thống kê phong độ NFA Kaunas gần đây, KQ NFA Kaunas mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
Thống kê phong độ NFA Kaunas gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Lítva | 10 | 7 | 0 | 3 |
Phong độ NFA Kaunas gần đây: theo giải đấu
-
18/09/2026NFA KaunasFK Transinvest II1 - 1W
-
14/09/2026Siauliai BNFA Kaunas0 - 0W
-
04/09/2026NFA KaunasFK Kauno Zalgiris II0 - 0W
-
29/08/2026Ekranas PanevezysNFA Kaunas0 - 1W
-
21/08/2026NFA KaunasGarr and Ava2 - 0W
-
14/08/2026NFA KaunasHegelmann Litauen II1 - 1W
-
08/08/2026FK MinijaNFA Kaunas1 - 0L
-
31/07/20261 NFA KaunasLietava Jonava0 - 0L
-
26/07/2026Vilniaus Baltijos Futbolo AkademijaNFA Kaunas1 - 0L
-
01/07/2026Atomsfera MazeikiaiNFA Kaunas0 - 1W
- Kết quả NFA Kaunas mới nhất ở giải Hạng 2 Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NFA Kaunas gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NFA Kaunas (sân nhà) | 7 | 7 | 0 | 0 |
| NFA Kaunas (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 25 | 22 | 1 | 2 | 68 | 13 | 55 | 67 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 25 | 19 | 4 | 2 | 43 | 11 | 32 | 61 | T H T B T T |
| 3 | NFA Kaunas | 24 | 16 | 2 | 6 | 43 | 25 | 18 | 50 | T T T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 25 | 14 | 2 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | B B T B T B |
| 5 | FK Tauras Taurage | 25 | 13 | 4 | 8 | 43 | 31 | 12 | 43 | T H H B B T |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 25 | 13 | 4 | 8 | 38 | 32 | 6 | 43 | T T T T T B |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 25 | 13 | 4 | 8 | 39 | 35 | 4 | 43 | H T H T T H |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 25 | 11 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 40 | H B H B T B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 33 | 4 | 30 | B H B T B H |
| 10 | Lietava Jonava | 25 | 7 | 6 | 12 | 28 | 33 | -5 | 27 | B B T H B B |
| 11 | Garr and Ava | 25 | 7 | 4 | 14 | 29 | 31 | -2 | 25 | B B B B B T |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 25 | 7 | 1 | 17 | 23 | 43 | -20 | 22 | T T B T T B |
| 13 | Hegelmann Litauen II | 25 | 7 | 1 | 17 | 30 | 56 | -26 | 22 | B T B T B B |
| 14 | FK Transinvest II | 25 | 6 | 3 | 16 | 29 | 58 | -29 | 21 | T B B B T B |
| 15 | Siauliai B | 25 | 4 | 5 | 16 | 27 | 56 | -29 | 17 | B T B B B T |
| 16 | Ekranas Panevezys | 25 | 4 | 2 | 19 | 25 | 58 | -33 | 14 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva