Phong độ FK Riteriai B gần đây, KQ FK Riteriai B mới nhất

Phong độ FK Riteriai B gần đây

  • 10/05/2026
    1 FK Riteriai B
    FK Viltis Vilnius 1
    1 - 1
    W
  • 26/04/2026
    FK Riteriai B
    Suduva Marijampole II
    0 - 1
    L
  • 18/04/2026
    FK Riteriai B
    Sveikata
    2 - 1
    W
  • 27/03/2026
    FK Panevezys B
    FK Riteriai B
    1 - 1
    L
  • 08/11/2023
    NFA Kaunas
    FK Riteriai B
    2 - 0
    L
  • 01/11/2023
    FK Riteriai B
    Marijampole City
    0 - 0
    W
  • 31/10/2023
    FK Riteriai B
    NFA Kaunas
    0 - 1
    L
  • 27/10/2023
    Babrungas
    FK Riteriai B
    1 - 2
    W
  • 22/10/2023
    FK Riteriai B
    Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
    1 - 1
    L
  • 14/10/2023
    1 Ekranas Panevezys
    FK Riteriai B 1
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ FK Riteriai B gần đây, KQ FK Riteriai B mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 0 5

Thống kê phong độ FK Riteriai B gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Lítva 6 3 0 3
- Giải hạng Hai Litva 4 2 0 2

Phong độ FK Riteriai B gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả FK Riteriai B mới nhất ở giải Hạng 2 Lítva

  • 08/11/2023
    NFA Kaunas
    FK Riteriai B
    2 - 0
    L
  • 01/11/2023
    FK Riteriai B
    Marijampole City
    0 - 0
    W
  • 31/10/2023
    FK Riteriai B
    NFA Kaunas
    0 - 1
    L
  • 27/10/2023
    Babrungas
    FK Riteriai B
    1 - 2
    W
  • 22/10/2023
    FK Riteriai B
    Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
    1 - 1
    L
  • 14/10/2023
    1 Ekranas Panevezys
    FK Riteriai B 1
    0 - 1
    W
  • - Kết quả FK Riteriai B mới nhất ở giải Giải hạng Hai Litva

  • 10/05/2026
    1 FK Riteriai B
    FK Viltis Vilnius 1
    1 - 1
    W
  • 26/04/2026
    FK Riteriai B
    Suduva Marijampole II
    0 - 1
    L
  • 18/04/2026
    FK Riteriai B
    Sveikata
    2 - 1
    W
  • 27/03/2026
    FK Panevezys B
    FK Riteriai B
    1 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Riteriai B gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Riteriai B (sân nhà) 5 5 0 0
FK Riteriai B (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Riteriai B thắng
Bại: là số trận FK Riteriai B thua

BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 25 22 1 2 68 13 55 67 T T T T T T
2 Babrungas 25 19 4 2 43 11 32 61 T H T B T T
3 NFA Kaunas 24 16 2 6 43 25 18 50 T T T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 25 14 2 9 33 30 3 44 B B T B T B
5 FK Tauras Taurage 25 13 4 8 43 31 12 43 T H H B B T
6 FK Zalgiris Vilnius B 25 13 4 8 38 32 6 43 T T T T T B
7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 25 13 4 8 39 35 4 43 H T H T T H
8 DFK Dainava Alytus 25 11 7 7 35 25 10 40 H B H B T B
9 Atomsfera Mazeikiai 24 8 6 10 37 33 4 30 B H B T B H
10 Lietava Jonava 25 7 6 12 28 33 -5 27 B B T H B B
11 Garr and Ava 25 7 4 14 29 31 -2 25 B B B B B T
12 FK Kauno Zalgiris II 25 7 1 17 23 43 -20 22 T T B T T B
13 Hegelmann Litauen II 25 7 1 17 30 56 -26 22 B T B T B B
14 FK Transinvest II 25 6 3 16 29 58 -29 21 T B B B T B
15 Siauliai B 25 4 5 16 27 56 -29 17 B T B B B T
16 Ekranas Panevezys 25 4 2 19 25 58 -33 14 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "