Phong độ FK Auda Riga gần đây, KQ FK Auda Riga mới nhất
Phong độ FK Auda Riga gần đây
-
20/09/2026FK Auda RigaFK Rigas Futbola skola1 - 1D
-
16/09/2026FK Auda RigaOgre United1 - 0W
-
11/09/2026Riga FCFK Auda Riga1 - 0D
-
06/09/2026FK Auda RigaGrobina0 - 0W
-
29/08/2026FK Auda RigaSuper Nova 11 - 0D
-
25/08/2026FK Auda RigaFK Liepaja 10 - 0W
-
21/08/2026FK Auda RigaTukums-20001 - 0W
-
02/09/2026BFC DaugavpilsFK Auda Riga2 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [0-3]
-
17/08/20262 FK Auda RigaGrobina 12 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [3-2]
-
14/08/2026KS Dinamo TiranaFK Auda Riga2 - 0L
Thống kê phong độ FK Auda Riga gần đây, KQ FK Auda Riga mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
Thống kê phong độ FK Auda Riga gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Latvia | 7 | 4 | 3 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Latvia | 2 | 0 | 2 | 0 |
Phong độ FK Auda Riga gần đây: theo giải đấu
-
14/08/2026KS Dinamo TiranaFK Auda Riga2 - 0L
-
20/09/2026FK Auda RigaFK Rigas Futbola skola1 - 1D
-
16/09/2026FK Auda RigaOgre United1 - 0W
-
11/09/2026Riga FCFK Auda Riga1 - 0D
-
06/09/2026FK Auda RigaGrobina0 - 0W
-
29/08/2026FK Auda RigaSuper Nova 11 - 0D
-
25/08/2026FK Auda RigaFK Liepaja 10 - 0W
-
21/08/2026FK Auda RigaTukums-20001 - 0W
-
02/09/2026BFC DaugavpilsFK Auda Riga2 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [0-3]
-
17/08/20262 FK Auda RigaGrobina 12 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [3-2]
- Kết quả FK Auda Riga mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả FK Auda Riga mới nhất ở giải VĐQG Latvia
- Kết quả FK Auda Riga mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Latvia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Auda Riga gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Auda Riga (sân nhà) | 9 | 4 | 0 | 0 |
| FK Auda Riga (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 30 | 23 | 5 | 2 | 71 | 22 | 49 | 74 | T H T H T H |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86 | 30 | 56 | 73 | H B H H T T |
| 3 | FK Auda Riga | 31 | 18 | 7 | 6 | 49 | 30 | 19 | 61 | T H T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41 | 43 | -2 | 43 | T B T H H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35 | 35 | 0 | 39 | T H B H B H |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29 | 40 | -11 | 35 | H H T T B B |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32 | 49 | -17 | 32 | B T T B H B |
| 8 | Grobina | 31 | 5 | 11 | 15 | 21 | 52 | -31 | 26 | B B T B H H |
| 9 | Tukums-2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44 | 61 | -17 | 24 | B B B T B H |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30 | 76 | -46 | 18 | B B B H B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Latvia