Phong độ Bnot Netanya Nữ gần đây, KQ Bnot Netanya Nữ mới nhất
Phong độ Bnot Netanya Nữ gần đây
-
24/09/2026AS Tel Aviv University NữBnot Netanya Nữ4 - 0L
-
16/09/2026Maccabi Kiryat Gat NữBnot Netanya Nữ2 - 0L
-
10/09/2026Maccabi Hadera NữBnot Netanya Nữ3 - 0L
-
02/05/2024Maccabi Hadera NữBnot Netanya Nữ0 - 1W
-
26/04/2024Bnot Netanya NữHapoel Raanana Nữ0 - 1L
-
18/04/2024Bnot Netanya NữIroni Ramat Hasharon Nữ0 - 0W
-
29/03/2024Bnot Netanya NữMaccabi Hadera Nữ0 - 2L
-
22/03/2024Hapoel Raanana NữBnot Netanya Nữ 12 - 0L
-
27/01/2026Bnot Netanya NữHapoel Tel Aviv (W)0 - 0L
-
27/12/2024Maccabi Netanya (W)Bnot Netanya Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ Bnot Netanya Nữ gần đây, KQ Bnot Netanya Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ Bnot Netanya Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - ISR WC | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Nữ Israel | 8 | 2 | 0 | 6 |
Phong độ Bnot Netanya Nữ gần đây: theo giải đấu
-
27/01/2026Bnot Netanya NữHapoel Tel Aviv (W)0 - 0L
-
27/12/2024Maccabi Netanya (W)Bnot Netanya Nữ0 - 0W
-
24/09/2026AS Tel Aviv University NữBnot Netanya Nữ4 - 0L
-
16/09/2026Maccabi Kiryat Gat NữBnot Netanya Nữ2 - 0L
-
10/09/2026Maccabi Hadera NữBnot Netanya Nữ3 - 0L
-
02/05/2024Maccabi Hadera NữBnot Netanya Nữ0 - 1W
-
26/04/2024Bnot Netanya NữHapoel Raanana Nữ0 - 1L
-
18/04/2024Bnot Netanya NữIroni Ramat Hasharon Nữ0 - 0W
-
29/03/2024Bnot Netanya NữMaccabi Hadera Nữ0 - 2L
-
22/03/2024Hapoel Raanana NữBnot Netanya Nữ 12 - 0L
- Kết quả Bnot Netanya Nữ mới nhất ở giải ISR WC
- Kết quả Bnot Netanya Nữ mới nhất ở giải Nữ Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bnot Netanya Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bnot Netanya Nữ (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Bnot Netanya Nữ (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Nữ Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 9 | T T T |
| 2 | AS Tel Aviv University (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 | H T T |
| 3 | Maccabi Hadera (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 6 | T B T |
| 4 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 | T T B |
| 5 | Hapoel Raanana (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T |
| 6 | Maccabi Holon FC (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | B T B |
| 7 | Hapoel Tel Aviv (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B B |
| 8 | Bnot Netanya (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 18 | -18 | 0 | B B B |
Cập nhật: