Phong độ Bnei Eilat gần đây, KQ Bnei Eilat mới nhất

Phong độ Bnei Eilat gần đây

  • 25/09/2026
    SC Shicun Hamizrah
    Bnei Eilat
    2 - 0
    L
  • 19/02/2026
    SC Ramla
    Bnei Eilat
    2 - 2
    D
  • 23/01/2026
    Maccabi Beer Yaakov
    Bnei Eilat
    0 - 3
    W
  • 05/12/2025
    Beitar Ironi Kiryat Gat
    Bnei Eilat
    0 - 2
    W
  • 06/11/2025
    Bnei Eilat
    Ironi Beit Shemesh
    0 - 1
    L
  • 31/10/2025
    FC Arad
    Bnei Eilat
    0 - 1
    W
  • 17/10/2025
    Maccabi Ironi Netivot
    Bnei Eilat
    0 - 0
    W
  • 05/10/2025
    FC Hapoel Bnei Ashdod
    Bnei Eilat
    2 - 1
    L
  • 21/03/2025
    1 Beitar Ironi Maale Adumim
    Bnei Eilat 1
    2 - 0
    W
  • 28/02/2025
    FC Hapoel Bnei Ashdod
    Bnei Eilat
    0 - 1
    D

Thống kê phong độ Bnei Eilat gần đây, KQ Bnei Eilat mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

Thống kê phong độ Bnei Eilat gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 3 Israel 10 5 2 3

Phong độ Bnei Eilat gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Bnei Eilat mới nhất ở giải Hạng 3 Israel

  • 25/09/2026
    SC Shicun Hamizrah
    Bnei Eilat
    2 - 0
    L
  • 19/02/2026
    SC Ramla
    Bnei Eilat
    2 - 2
    D
  • 23/01/2026
    Maccabi Beer Yaakov
    Bnei Eilat
    0 - 3
    W
  • 05/12/2025
    Beitar Ironi Kiryat Gat
    Bnei Eilat
    0 - 2
    W
  • 06/11/2025
    Bnei Eilat
    Ironi Beit Shemesh
    0 - 1
    L
  • 31/10/2025
    FC Arad
    Bnei Eilat
    0 - 1
    W
  • 17/10/2025
    Maccabi Ironi Netivot
    Bnei Eilat
    0 - 0
    W
  • 05/10/2025
    FC Hapoel Bnei Ashdod
    Bnei Eilat
    2 - 1
    L
  • 21/03/2025
    1 Beitar Ironi Maale Adumim
    Bnei Eilat 1
    2 - 0
    W
  • 28/02/2025
    FC Hapoel Bnei Ashdod
    Bnei Eilat
    0 - 1
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bnei Eilat gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Bnei Eilat (sân nhà) 7 5 0 0
Bnei Eilat (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bnei Eilat thắng
Bại: là số trận Bnei Eilat thua

BXH Israel B League mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sport Club Dimona 5 4 0 1 8 7 1 12 T T T B T
2 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 5 3 2 0 11 3 8 11 H T T T H
3 MS Jerusalem 5 3 2 0 9 4 5 11 T H T H T
4 Hapoel Herzliya 5 3 2 0 6 2 4 11 T T H T H
5 Ironi Nir Ramat HaSharon 5 3 2 0 5 2 3 11 H H T T T
6 Shimshon Tel Aviv 5 3 1 1 10 6 4 10 T H T T B
7 Maccabi Yavne 5 2 2 1 9 3 6 8 T B H H T
8 Hapoel Hadera 5 2 2 1 8 4 4 8 B H T H T
9 Sderot 5 2 1 2 6 4 2 7 T B T B H
10 Hapoel Azor 5 2 1 2 4 6 -2 7 B T B T H
11 Hapoel Holon Yaniv 5 2 1 2 3 5 -2 7 H T B T B
12 SC Maccabi Ashdod 5 1 3 1 7 6 1 6 B H H H T
13 Kfar Saba 1928 5 1 1 3 7 7 0 4 B T B B H
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 5 1 1 3 4 6 -2 4 T B B B H
15 Ironi Beit Shemesh 5 1 1 3 5 13 -8 4 B B H T B
16 Hapoel Mahane Yehuda 5 0 2 3 4 8 -4 2 H H B B B
17 Tzeirey Tira 5 0 0 5 1 10 -9 0 B B B B B
18 Agudat Sport Nordia Jerusalem 5 0 0 5 2 13 -11 0 B B B B B

Cập nhật:
" "