Phong độ Al Shorta gần đây, KQ Al Shorta mới nhất
Phong độ Al Shorta gần đây
-
20/09/2026Al ShortaAI Kahrabaa1 - 0W
-
13/09/2026Al ShortaGhaz Al Shamal0 - 0D
-
09/09/2026Al GharrafAl Shorta0 - 0W
-
05/09/2026Al ShortaArbil0 - 0D
-
31/08/2026Al ShortaMosul FC0 - 0W
-
25/08/2026Al Jolan SCAl Shorta0 - 1W
-
22/08/2026Al Karma SCAl Shorta1 - 1L
-
17/08/2026Al ShortaKarbalaa 11 - 0D
-
17/09/2026Al ShortaAl-Seeb0 - 0W
-
07/08/2026BaghdadAl Shorta0 - 0W
Thống kê phong độ Al Shorta gần đây, KQ Al Shorta mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Al Shorta gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Á | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - VĐQG Iraq | 8 | 4 | 3 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Al Shorta gần đây: theo giải đấu
-
17/09/2026Al ShortaAl-Seeb0 - 0W
-
20/09/2026Al ShortaAI Kahrabaa1 - 0W
-
13/09/2026Al ShortaGhaz Al Shamal0 - 0D
-
09/09/2026Al GharrafAl Shorta0 - 0W
-
05/09/2026Al ShortaArbil0 - 0D
-
31/08/2026Al ShortaMosul FC0 - 0W
-
25/08/2026Al Jolan SCAl Shorta0 - 1W
-
22/08/2026Al Karma SCAl Shorta1 - 1L
-
17/08/2026Al ShortaKarbalaa 11 - 0D
-
07/08/2026BaghdadAl Shorta0 - 0W
- Kết quả Al Shorta mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Á
- Kết quả Al Shorta mới nhất ở giải VĐQG Iraq
- Kết quả Al Shorta mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al Shorta gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Shorta (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Al Shorta (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Karma | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 5 | 9 | 20 | H T T T T T |
| 2 | Al Zawraa | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T H T T T |
| 3 | Arbil | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 3 | 9 | 17 | T T H T B T |
| 4 | Al Shorta | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T T H T H T |
| 5 | Al-Naft | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 15 | H H T B T T |
| 6 | Newroz SC(IRQ) | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 5 | 5 | 12 | B H T T T H |
| 7 | Al Talaba | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 | T H H T B H |
| 8 | Al Jolan SC | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 10 | B H T H B H |
| 9 | Duhok | 8 | 1 | 6 | 1 | 11 | 11 | 0 | 9 | H H T H B H |
| 10 | Diala | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 14 | -1 | 9 | H H B B T H |
| 11 | AL Minaa | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | T B B H B H |
| 12 | Zakho | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 9 | H B H H T B |
| 13 | Al Quwa Al Jawiya | 8 | 1 | 5 | 2 | 11 | 12 | -1 | 8 | H H B T B H |
| 14 | Ghaz Al Shamal | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 | H T B H H H |
| 15 | Mosul FC | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 8 | T B H B B B |
| 16 | Al Karkh | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 7 | B H B B T T |
| 17 | AI Kahrabaa | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | H H H B T B |
| 18 | Naft Misan | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H B H T B |
| 19 | Al Gharraf | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 5 | B B H B B B |
| 20 | Karbalaa | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B B T B B B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq