Phong độ PSMS Medan gần đây, KQ PSMS Medan mới nhất
Phong độ PSMS Medan gần đây
-
03/10/2026PSMS MedanPersikad Depok0 - 0W
-
27/09/20261 FC Bekasi CityPSMS Medan 10 - 0W
-
20/09/2026PSMS MedanPersiku Kudus5 - 0W
-
13/09/2026Sumsel UnitedPSMS Medan 10 - 2D
-
02/05/2026Persiraja AcehPSMS Medan0 - 1D
-
25/04/20261 PSMS MedanAdhyaksa Farmel FC 11 - 0D
-
19/04/20261 PSMS MedanSriwijaya FC 11 - 0W
-
01/08/2026Persija JakartaPSMS Medan1 - 0L
-
29/07/2026Persebaya SurabayaPSMS Medan1 - 0L
-
26/07/2026PSMS MedanPort FC0 - 1L
Thống kê phong độ PSMS Medan gần đây, KQ PSMS Medan mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ PSMS Medan gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Tổng thống Indonesia | 3 | 0 | 0 | 3 |
| - Hạng 2 Indonesia | 7 | 4 | 3 | 0 |
Phong độ PSMS Medan gần đây: theo giải đấu
-
01/08/2026Persija JakartaPSMS Medan1 - 0L
-
29/07/2026Persebaya SurabayaPSMS Medan1 - 0L
-
26/07/2026PSMS MedanPort FC0 - 1L
-
03/10/2026PSMS MedanPersikad Depok0 - 0W
-
27/09/20261 FC Bekasi CityPSMS Medan 10 - 0W
-
20/09/2026PSMS MedanPersiku Kudus5 - 0W
-
13/09/2026Sumsel UnitedPSMS Medan 10 - 2D
-
02/05/2026Persiraja AcehPSMS Medan0 - 1D
-
25/04/20261 PSMS MedanAdhyaksa Farmel FC 11 - 0D
-
19/04/20261 PSMS MedanSriwijaya FC 11 - 0W
- Kết quả PSMS Medan mới nhất ở giải Cúp Tổng thống Indonesia
- Kết quả PSMS Medan mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PSMS Medan gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PSMS Medan (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| PSMS Medan (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Deltras Sidoarjo | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 3 | Tornado Pekanbaru | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T H H T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | T H B T |
| 5 | Persipura Jayapura | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | B H H T |
| 6 | Persis Solo FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 4 | B T H B |
| 7 | Barito Putera | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | T B H B |
| 8 | Dejan FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T B |
| 9 | Persiba Balikpapan | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 10 | PSBS Biak | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 23 | -22 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia