Phong độ PSBS Biak gần đây, KQ PSBS Biak mới nhất
Phong độ PSBS Biak gần đây
-
03/10/2026PSBS BiakRans Nusantara FC1 - 2L
-
27/09/2026Persela LamonganPSBS Biak4 - 0L
-
20/09/2026Persis Solo FCPSBS Biak3 - 0L
-
13/09/2026PSBS BiakDeltras Sidoarjo0 - 3L
-
23/05/20261 Bhayangkara Solo FCPSBS Biak3 - 0L
-
15/05/2026PSBS BiakArema FC2 - 4L
-
08/05/2026PSBS BiakDewa United FC0 - 1L
-
02/05/2026Persebaya SurabayaPSBS Biak0 - 0L
-
28/04/2026PSBS BiakMalut United0 - 0L
-
24/04/2026Persijap JeparaPSBS Biak1 - 0L
Thống kê phong độ PSBS Biak gần đây, KQ PSBS Biak mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê phong độ PSBS Biak gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Indonesia | 6 | 0 | 0 | 6 |
| - Hạng 2 Indonesia | 4 | 0 | 0 | 4 |
Phong độ PSBS Biak gần đây: theo giải đấu
-
23/05/20261 Bhayangkara Solo FCPSBS Biak3 - 0L
-
15/05/2026PSBS BiakArema FC2 - 4L
-
08/05/2026PSBS BiakDewa United FC0 - 1L
-
02/05/2026Persebaya SurabayaPSBS Biak0 - 0L
-
28/04/2026PSBS BiakMalut United0 - 0L
-
24/04/2026Persijap JeparaPSBS Biak1 - 0L
-
03/10/2026PSBS BiakRans Nusantara FC1 - 2L
-
27/09/2026Persela LamonganPSBS Biak4 - 0L
-
20/09/2026Persis Solo FCPSBS Biak3 - 0L
-
13/09/2026PSBS BiakDeltras Sidoarjo0 - 3L
- Kết quả PSBS Biak mới nhất ở giải VĐQG Indonesia
- Kết quả PSBS Biak mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PSBS Biak gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PSBS Biak (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| PSBS Biak (sân khách) | 10 | 0 | 0 | 10 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Deltras Sidoarjo | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 3 | Tornado Pekanbaru | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T H H T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | T H B T |
| 5 | Persipura Jayapura | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | B H H T |
| 6 | Persis Solo FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 4 | B T H B |
| 7 | Barito Putera | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | T B H B |
| 8 | Dejan FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T B |
| 9 | Persiba Balikpapan | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 10 | PSBS Biak | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 23 | -22 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia