Phong độ AS Abadi gần đây, KQ AS Abadi mới nhất
Phong độ AS Abadi gần đây
-
28/11/2023Wahana FCAS Abadi 10 - 0D
-
21/11/2023Persemai DumaiAS Abadi1 - 4W
-
26/10/2023AS AbadiWahana FC 10 - 1D
-
29/11/2021Semen PadangAS Abadi1 - 0L
-
23/11/2021AS AbadiSriwijaya FC1 - 0L
-
17/11/2021AS AbadiBaBel United1 - 0L
-
11/11/2021PSPS PekanbaruAS Abadi0 - 1W
-
04/11/2021PSMS MedanAS Abadi2 - 1L
-
28/10/2021AS AbadiSemen Padang2 - 1W
-
21/10/2021Sriwijaya FCAS Abadi0 - 0L
Thống kê phong độ AS Abadi gần đây, KQ AS Abadi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ AS Abadi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Indonesia | 3 | 1 | 2 | 0 |
| - Hạng 2 Indonesia | 7 | 2 | 0 | 5 |
Phong độ AS Abadi gần đây: theo giải đấu
-
28/11/2023Wahana FCAS Abadi 10 - 0D
-
21/11/2023Persemai DumaiAS Abadi1 - 4W
-
26/10/2023AS AbadiWahana FC 10 - 1D
-
29/11/2021Semen PadangAS Abadi1 - 0L
-
23/11/2021AS AbadiSriwijaya FC1 - 0L
-
17/11/2021AS AbadiBaBel United1 - 0L
-
11/11/2021PSPS PekanbaruAS Abadi0 - 1W
-
04/11/2021PSMS MedanAS Abadi2 - 1L
-
28/10/2021AS AbadiSemen Padang2 - 1W
-
21/10/2021Sriwijaya FCAS Abadi0 - 0L
- Kết quả AS Abadi mới nhất ở giải Hạng 3 Indonesia
- Kết quả AS Abadi mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AS Abadi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AS Abadi (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| AS Abadi (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Deltras Sidoarjo | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 3 | Tornado Pekanbaru | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T H H T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | T H B T |
| 5 | Persipura Jayapura | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | B H H T |
| 6 | Persis Solo FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 4 | B T H B |
| 7 | Barito Putera | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | T B H B |
| 8 | Dejan FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T B |
| 9 | Persiba Balikpapan | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 10 | PSBS Biak | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 23 | -22 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia