Phong độ Breidablik Nữ gần đây, KQ Breidablik Nữ mới nhất
Phong độ Breidablik Nữ gần đây
-
04/10/2026Breidablik NữTrottur Reykjavik Nữ1 - 4W
-
26/09/2026IBV Vestmannaeyjar NữBreidablik Nữ1 - 0W
-
18/09/2026Breidablik NữNjardvik Grindavik (W)3 - 0W
-
08/09/2026Trottur Reykjavik NữBreidablik Nữ0 - 1D
-
29/08/2026Breidablik NữIBV Vestmannaeyjar Nữ0 - 1L
-
21/08/2026Stjarnan Gardabaer NữBreidablik Nữ0 - 0L
-
01/10/2026Czarni Sosnowiec NữBreidablik Nữ0 - 0L
-
23/09/20261 Breidablik NữCzarni Sosnowiec Nữ1 - 4L
-
02/09/2026FK Csikszereda Miercurea Ciuc NữBreidablik Nữ0 - 0W
-
27/08/2026Breidablik NữFK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ5 - 0W
Thống kê phong độ Breidablik Nữ gần đây, KQ Breidablik Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Breidablik Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - UEFA Women Europa League | 4 | 2 | 0 | 2 |
| - VĐQG Iceland nữ | 6 | 3 | 1 | 2 |
Phong độ Breidablik Nữ gần đây: theo giải đấu
-
01/10/2026Czarni Sosnowiec NữBreidablik Nữ0 - 0L
-
23/09/20261 Breidablik NữCzarni Sosnowiec Nữ1 - 4L
-
02/09/2026FK Csikszereda Miercurea Ciuc NữBreidablik Nữ0 - 0W
-
27/08/2026Breidablik NữFK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ5 - 0W
-
04/10/2026Breidablik NữTrottur Reykjavik Nữ1 - 4W
-
26/09/2026IBV Vestmannaeyjar NữBreidablik Nữ1 - 0W
-
18/09/2026Breidablik NữNjardvik Grindavik (W)3 - 0W
-
08/09/2026Trottur Reykjavik NữBreidablik Nữ0 - 1D
-
29/08/2026Breidablik NữIBV Vestmannaeyjar Nữ0 - 1L
-
21/08/2026Stjarnan Gardabaer NữBreidablik Nữ0 - 0L
- Kết quả Breidablik Nữ mới nhất ở giải UEFA Women Europa League
- Kết quả Breidablik Nữ mới nhất ở giải VĐQG Iceland nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Breidablik Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Breidablik Nữ (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Breidablik Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B