Phong độ Nyiregyhaza gần đây, KQ Nyiregyhaza mới nhất
Phong độ Nyiregyhaza gần đây
-
02/10/2026NyiregyhazaMichalovce0 - 0D
-
21/09/2026NyiregyhazaFerencvarosi TC1 - 0D
-
04/09/2026VasasNyiregyhaza 12 - 1L
-
29/08/2026NyiregyhazaPaksi SE Honlapja0 - 0D
-
22/08/2026MTK HungariaNyiregyhaza1 - 1L
-
15/08/2026NyiregyhazaKisvarda FC1 - 0W
-
09/08/2026Debrecin VSCNyiregyhaza 10 - 0L
-
02/08/2026Gyori ETONyiregyhaza1 - 0L
-
25/07/2026NyiregyhazaUjpesti0 - 1W
-
12/09/20261 Majosi SENyiregyhaza1 - 4W
Thống kê phong độ Nyiregyhaza gần đây, KQ Nyiregyhaza mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Nyiregyhaza gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Hungary | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Hungary | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Nyiregyhaza gần đây: theo giải đấu
-
21/09/2026NyiregyhazaFerencvarosi TC1 - 0D
-
04/09/2026VasasNyiregyhaza 12 - 1L
-
29/08/2026NyiregyhazaPaksi SE Honlapja0 - 0D
-
22/08/2026MTK HungariaNyiregyhaza1 - 1L
-
15/08/2026NyiregyhazaKisvarda FC1 - 0W
-
09/08/2026Debrecin VSCNyiregyhaza 10 - 0L
-
02/08/2026Gyori ETONyiregyhaza1 - 0L
-
25/07/2026NyiregyhazaUjpesti0 - 1W
-
02/10/2026NyiregyhazaMichalovce0 - 0D
-
12/09/20261 Majosi SENyiregyhaza1 - 4W
- Kết quả Nyiregyhaza mới nhất ở giải VĐQG Hungary
- Kết quả Nyiregyhaza mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Nyiregyhaza mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hungary
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nyiregyhaza gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nyiregyhaza (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Nyiregyhaza (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOROKSAR | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 7 | 16 | 20 | T T T T T H |
| 2 | Kecskemeti TE | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 17 | T T T T H T |
| 3 | Duna-Tisza | 8 | 4 | 4 | 0 | 17 | 10 | 7 | 16 | T H T T T H |
| 4 | FC Ajka | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 5 | Kazincbarcika | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | H T T H H B |
| 6 | Gyirmot SE | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 13 | H T B B T B |
| 7 | Mezokovesd Zsory | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | B T T T B T |
| 8 | KARCAG SE | 8 | 2 | 5 | 1 | 13 | 11 | 2 | 11 | H H T T B H |
| 9 | Szentlorinc SE | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 10 | T T B B B T |
| 10 | Fehervar Videoton | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 11 | 0 | 9 | T B B B T B |
| 11 | Nagykanizsai TE 1866 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B B B T T |
| 12 | Diosgyor VTK | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 13 | Szeged Csanad | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T H H B |
| 14 | BVSC Zuglo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 9 | -5 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Kozarmisleny SE | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
| 16 | Csakvari TK | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 19 | -11 | 4 | T B B B H B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary