Phong độ Mezokovesd Zsory gần đây, KQ Mezokovesd Zsory mới nhất
Phong độ Mezokovesd Zsory gần đây
-
19/09/2026Mezokovesd ZsoryKazincbarcika3 - 0W
-
05/09/2026Kozarmisleny SEMezokovesd Zsory1 - 0L
-
29/08/2026Mezokovesd ZsoryGyirmot SE0 - 0W
-
22/08/2026videoton FC fehervarMezokovesd Zsory 11 - 1W
-
15/08/2026Mezokovesd ZsoryBVSC Zuglo1 - 0W
-
08/08/2026Duna-TiszaMezokovesd Zsory1 - 0L
-
27/07/2026SOROKSARMezokovesd Zsory0 - 0L
-
12/09/20261 Mezokovesd ZsoryMTK Hungaria0 - 1L
-
19/07/2026KARCAG SEMezokovesd Zsory0 - 0W
-
11/07/2026Mezokovesd ZsoryNyiregyhaza0 - 0L
Thống kê phong độ Mezokovesd Zsory gần đây, KQ Mezokovesd Zsory mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Mezokovesd Zsory gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Hungary | 7 | 4 | 0 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Hungary | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Mezokovesd Zsory gần đây: theo giải đấu
-
19/07/2026KARCAG SEMezokovesd Zsory0 - 0W
-
11/07/2026Mezokovesd ZsoryNyiregyhaza0 - 0L
-
19/09/2026Mezokovesd ZsoryKazincbarcika3 - 0W
-
05/09/2026Kozarmisleny SEMezokovesd Zsory1 - 0L
-
29/08/2026Mezokovesd ZsoryGyirmot SE0 - 0W
-
22/08/2026videoton FC fehervarMezokovesd Zsory 11 - 1W
-
15/08/2026Mezokovesd ZsoryBVSC Zuglo1 - 0W
-
08/08/2026Duna-TiszaMezokovesd Zsory1 - 0L
-
27/07/2026SOROKSARMezokovesd Zsory0 - 0L
-
12/09/20261 Mezokovesd ZsoryMTK Hungaria0 - 1L
- Kết quả Mezokovesd Zsory mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Mezokovesd Zsory mới nhất ở giải Hạng 2 Hungary
- Kết quả Mezokovesd Zsory mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hungary
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Mezokovesd Zsory gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mezokovesd Zsory (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Mezokovesd Zsory (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 10 | 6 | 15 | H T H B T T |
| 2 | Videoton Puskas Akademia | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 3 | Vasas | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 14 | T T B B T T |
| 4 | Ujpesti | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T H B T H T |
| 5 | Ferencvarosi TC | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 12 | H T T T H H |
| 6 | Paksi SE Honlapja | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | H B T H B T |
| 7 | MTK Hungaria | 8 | 2 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 9 | B H T H B B |
| 8 | Varda SE | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | B B H H T B |
| 9 | Debrecin VSC | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | T H H H T B |
| 10 | Nyiregyhaza | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 8 | B T B H B H |
| 11 | Budapest Honved | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 6 | H H B T B B |
| 12 | ZalaegerzsegTE | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B B B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary