Phong độ Changnyeong Nữ gần đây, KQ Changnyeong Nữ mới nhất
Phong độ Changnyeong Nữ gần đây
-
03/10/2026Changnyeong NữSeoul Amazones Nữ0 - 1L
-
05/09/2026Changnyeong NữGyeongju FC Nữ1 - 1D
-
02/09/2026Changnyeong NữBoeun Sangmu Nữ0 - 0L
-
29/08/2026Changnyeong NữKSPO FC Nữ1 - 1D
-
21/08/2026Sejong Gumi Sportstoto NữChangnyeong Nữ2 - 0L
-
15/08/2026Changnyeong NữHyundai Steel Red Angels Nữ0 - 1D
-
07/08/2026Suwon FMC NữChangnyeong Nữ0 - 0D
-
01/08/2026Seoul Amazones NữChangnyeong Nữ1 - 1L
-
24/07/2026Gyeongju FC NữChangnyeong Nữ3 - 0L
-
18/07/2026Boeun Sangmu NữChangnyeong Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ Changnyeong Nữ gần đây, KQ Changnyeong Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Changnyeong Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Hàn Quốc nữ | 10 | 1 | 4 | 5 |
Phong độ Changnyeong Nữ gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Changnyeong NữSeoul Amazones Nữ0 - 1L
-
05/09/2026Changnyeong NữGyeongju FC Nữ1 - 1D
-
02/09/2026Changnyeong NữBoeun Sangmu Nữ0 - 0L
-
29/08/2026Changnyeong NữKSPO FC Nữ1 - 1D
-
21/08/2026Sejong Gumi Sportstoto NữChangnyeong Nữ2 - 0L
-
15/08/2026Changnyeong NữHyundai Steel Red Angels Nữ0 - 1D
-
07/08/2026Suwon FMC NữChangnyeong Nữ0 - 0D
-
01/08/2026Seoul Amazones NữChangnyeong Nữ1 - 1L
-
24/07/2026Gyeongju FC NữChangnyeong Nữ3 - 0L
-
18/07/2026Boeun Sangmu NữChangnyeong Nữ0 - 0W
- Kết quả Changnyeong Nữ mới nhất ở giải VĐQG Hàn Quốc nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Changnyeong Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Changnyeong Nữ (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Changnyeong Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Hàn Quốc nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon FMC (W) | 25 | 19 | 2 | 4 | 59 | 19 | 40 | 59 | T T T B T T |
| 2 | KSPO FC (W) | 26 | 14 | 9 | 3 | 36 | 12 | 24 | 51 | H T H H H T |
| 3 | Boeun Sangmu (W) | 25 | 11 | 3 | 11 | 26 | 31 | -5 | 36 | B T B T H T |
| 4 | Gyeongju FC (W) | 25 | 9 | 7 | 9 | 35 | 30 | 5 | 34 | H B H T H B |
| 5 | Seoul Amazones (W) | 26 | 10 | 4 | 12 | 24 | 34 | -10 | 34 | B T T H H T |
| 6 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 25 | 9 | 4 | 12 | 24 | 32 | -8 | 31 | H T T B B B |
| 7 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 25 | 6 | 5 | 14 | 20 | 37 | -17 | 23 | H B H B B B |
| 8 | Changnyeong (W) | 25 | 3 | 6 | 16 | 21 | 50 | -29 | 15 | H B H B H B |
Cập nhật: