Phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây, KQ PSV Eindhoven Nữ mới nhất
Phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây
-
04/10/2026ADO Den Haag NữPSV Eindhoven Nữ0 - 2W
-
26/09/2026PSV Eindhoven NữDe Graafschap (W)1 - 0W
-
19/09/2026PSV Eindhoven NữFC Twente Enschede Nữ0 - 2L
-
13/09/2026AZ Alkmaar NữPSV Eindhoven Nữ1 - 0L
-
06/09/2026Feyenoord Rotterdam NữPSV Eindhoven Nữ0 - 2W
-
22/08/2026PSV Eindhoven NữFC Utrecht Nữ0 - 1D
-
30/09/2026Fortuna Hjorring NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
24/09/2026PSV Eindhoven NữFortuna Hjorring Nữ1 - 0W
-
03/09/2026HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
27/08/2026PSV Eindhoven NữHB Koge Nữ0 - 1L
Thống kê phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây, KQ PSV Eindhoven Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - VĐQG Hà Lan nữ | 6 | 3 | 1 | 2 |
| - UEFA Women Europa League | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
27/08/2026PSV Eindhoven NữHB Koge Nữ0 - 1L
-
04/10/2026ADO Den Haag NữPSV Eindhoven Nữ0 - 2W
-
26/09/2026PSV Eindhoven NữDe Graafschap (W)1 - 0W
-
19/09/2026PSV Eindhoven NữFC Twente Enschede Nữ0 - 2L
-
13/09/2026AZ Alkmaar NữPSV Eindhoven Nữ1 - 0L
-
06/09/2026Feyenoord Rotterdam NữPSV Eindhoven Nữ0 - 2W
-
22/08/2026PSV Eindhoven NữFC Utrecht Nữ0 - 1D
-
30/09/2026Fortuna Hjorring NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
24/09/2026PSV Eindhoven NữFortuna Hjorring Nữ1 - 0W
- Kết quả PSV Eindhoven Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả PSV Eindhoven Nữ mới nhất ở giải VĐQG Hà Lan nữ
- Kết quả PSV Eindhoven Nữ mới nhất ở giải UEFA Women Europa League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PSV Eindhoven Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven Nữ (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| PSV Eindhoven Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Hà Lan nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Twente Enschede (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 29 | 3 | 26 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Ajax Amsterdam (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 6 | 14 | 18 | T T B T T T |
| 3 | PSV Eindhoven (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 13 | H T B B T T |
| 4 | AZ Alkmaar (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 16 | -7 | 12 | T T T B B B |
| 5 | De Graafschap (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 12 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 6 | SC Heerenveen (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 8 | B B T H T H |
| 7 | Zwolle (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 17 | -4 | 7 | B B T B T H |
| 8 | ADO Den Haag (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 25 | -13 | 7 | B T T H B B |
| 9 | Feyenoord Rotterdam (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 20 | -11 | 6 | B B B T B B |
| 10 | FC Utrecht (W) | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 14 | -10 | 1 | H B B B B B |
UEFA CL women
UEFA Europa Cup Women Qualifying
Relegation
Cập nhật: