Phong độ Fortuna Sittard Nữ gần đây, KQ Fortuna Sittard Nữ mới nhất
Phong độ Fortuna Sittard Nữ gần đây
-
16/05/2025ADO Den Haag NữFortuna Sittard Nữ1 - 0L
-
03/05/2025Fortuna Sittard NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0L
-
19/04/2025Fortuna Sittard NữSC Telstar Nữ1 - 0W
-
29/03/2025Feyenoord Rotterdam NữFortuna Sittard Nữ0 - 0W
-
23/03/2025Fortuna Sittard NữExcelsior Barendrecht Nữ0 - 0D
-
08/03/2025FC Utrecht NữFortuna Sittard Nữ1 - 1D
-
01/03/2025Fortuna Sittard NữAjax Amsterdam Nữ0 - 0L
-
09/02/2025AZ Alkmaar NữFortuna Sittard Nữ1 - 0L
-
15/03/2025SV Saestum NữFortuna Sittard Nữ1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-1]
-
15/02/2025Fortuna Sittard NữVV Ter Leede Nữ2 - 0W
Thống kê phong độ Fortuna Sittard Nữ gần đây, KQ Fortuna Sittard Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Fortuna Sittard Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Hà Lan nữ | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - Cup Mùa đông Hà Lan | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Fortuna Sittard Nữ gần đây: theo giải đấu
-
16/05/2025ADO Den Haag NữFortuna Sittard Nữ1 - 0L
-
03/05/2025Fortuna Sittard NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0L
-
19/04/2025Fortuna Sittard NữSC Telstar Nữ1 - 0W
-
29/03/2025Feyenoord Rotterdam NữFortuna Sittard Nữ0 - 0W
-
23/03/2025Fortuna Sittard NữExcelsior Barendrecht Nữ0 - 0D
-
08/03/2025FC Utrecht NữFortuna Sittard Nữ1 - 1D
-
01/03/2025Fortuna Sittard NữAjax Amsterdam Nữ0 - 0L
-
09/02/2025AZ Alkmaar NữFortuna Sittard Nữ1 - 0L
-
15/03/2025SV Saestum NữFortuna Sittard Nữ1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-1]
-
15/02/2025Fortuna Sittard NữVV Ter Leede Nữ2 - 0W
- Kết quả Fortuna Sittard Nữ mới nhất ở giải VĐQG Hà Lan nữ
- Kết quả Fortuna Sittard Nữ mới nhất ở giải Cup Mùa đông Hà Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fortuna Sittard Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Sittard Nữ (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Fortuna Sittard Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Hà Lan nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Twente Enschede (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 29 | 3 | 26 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Ajax Amsterdam (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 6 | 14 | 18 | T T B T T T |
| 3 | PSV Eindhoven (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 13 | H T B B T T |
| 4 | AZ Alkmaar (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 16 | -7 | 12 | T T T B B B |
| 5 | De Graafschap (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 12 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 6 | SC Heerenveen (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 8 | B B T H T H |
| 7 | Zwolle (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 17 | -4 | 7 | B B T B T H |
| 8 | ADO Den Haag (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 25 | -13 | 7 | B T T H B B |
| 9 | Feyenoord Rotterdam (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 20 | -11 | 6 | B B B T B B |
| 10 | FC Utrecht (W) | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 14 | -10 | 1 | H B B B B B |
UEFA CL women
UEFA Europa Cup Women Qualifying
Relegation
Cập nhật: